nhục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điều xấu xa, đau khổ, sự sỉ nhục: Chỉ trạng thái bị làm nhục, bị xúc phạm hoặc điều khiến con người cảm thấy đau đớn, tủi hổ.
- Phần thịt (trong cơ thể): Một nghĩa cổ, ít dùng, chỉ phần thịt, phần cốt nhục (xương thịt) của cơ thể.
Tính từ:
- Xấu xa, nhơ nhuốc, đáng hổ thẹn: Dùng để miêu tả hành động, sự việc hoặc tình cảm mang tính chất làm nhục, ô nhục.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chịu đựng mối nhục mất nước là nỗi đau của cả dân tộc.
- Câu nói đó như một vết dao cứa vào da thịt, là một mối nhục khó quên.
- "Cốt nhục tương tàn" là cảnh anh em trong nhà hại lẫn nhau. (Nghĩa cổ: xương thịt)
Tính từ:
- Hành động phản bội Tổ quốc là một việc làm vô cùng nhục.
- Cảm giác thua đội bóng yếu hơn khiến các cầu thủ thấy rất nhục.
Các cách sử dụng nâng cao
"Nhục nhã": Nhấn mạnh mức độ tủi hổ, xấu hổ đến cực điểm.
- Bị phát hiện ăn cắp giữa chợ, anh ta cảm thấy vô cùng nhục nhã.
"Nhục nhằn": Chỉ sự vất vả, cực khổ, thường về thể xác hoặc tinh thần trong cuộc mưu sinh.
- Cuộc sống nhục nhằn nơi đất khách quê người.
"Nhục thể": (Văn chương, triết học) Chỉ thân xác, thể xác con người, đối lập với tinh thần.
- Những ham muốn của nhục thể.
Biến thể và từ gần giống
Sỉ nhục (động từ): Làm cho ai đó bị nhục, xúc phạm danh dự.
- Không được sỉ nhục người khác.
Ô nhục (tính từ/danh từ): Điều nhơ nhuốc, làm vấy bẩn thanh danh.
- Vụ án là một vết ô nhục trong lịch sử ngành tư pháp.
Nhục nhân (danh từ, cổ): Hạt nhục đậu khấu, một loại gia vị.
Từ đồng nghĩa
- Hổ thẹn: Cảm thấy xấu hổ.
- Tủi nhục: Vừa tủi thân vừa nhục nhã.
- Nhuốc nhơ: (Văn chương) Nhơ bẩn, ô uế.
Từ trái nghĩa
- Vinh: Vẻ vang, hiển hách.
- Sống trong cảnh nhục hay chết trong vinh?
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Nhục đến xương": Nhục nhã, đau đớn đến tận xương tủy.
- "Chịu nhục": Cam chịu sự sỉ nhục, làm nhục.
- Thà chết vinh còn hơn sống nhục. (Thành ngữ)
- "Nhục nòi giống": Làm điều gì đó khiến cả cộng đồng, dân tộc cảm thấy xấu hổ.
- dt Điều xấu xa đau khổ: Rửa sạch nhục mất nước (TrVTrà).
- tt Xấu xa, nhơ nhuốc: Biết là mới có đủ sức mạnh để làm (HgĐThúy).