nục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chín quá, chín nhừ: Dùng để chỉ trái cây hoặc thức ăn (đặc biệt là thịt) được nấu hoặc để đến mức chín mềm, nhũn ra.
- Béo mập, phúng phính: (Phương ngữ) Dùng để chỉ người hoặc vật có thân hình tròn trĩnh, đầy đặn, béo tốt.
- Ứ đọng, bị dồn nén lâu ngày: (Phương ngữ) Dùng để chỉ trạng thái tình cảm, đặc biệt là dục vọng, bị kìm nén, đè nén trong thời gian dài mà không được giải tỏa.
Ví dụ sử dụng
- Chín quá, chín nhừ:
- Quả hồng chín nục, vỏ mỏng và rất ngọt.
- Món thịt kho phải hầm cho thật nục thì mới ngon.
- Béo mập, phúng phính:
- Đứa bé mới một tuổi mà đã béo nục, trông rất dễ thương.
- Con heo nái béo nục, sắp đẻ.
- Ứ đọng, bị dồn nén:
- Anh ta sống độc thân lâu năm, tình cảm nục lại trong lòng.
- Những uất ức nục trong lòng bấy lâu nay bỗng bùng phát.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chín nục": Thường dùng kết hợp để nhấn mạnh độ chín mềm của trái cây hoặc thức ăn.
- "Béo nục": Cụm từ cố định trong phương ngữ, dùng để miêu tả sự béo tròn, đầy đặn một cách đáng yêu.
- "Nục lòng": (Ít dùng) Có thể dùng để diễn tả cảm giác tức tưởi, nghẹn ngào, muốn khóc do xúc động hoặc tủi thân bị dồn nén.
Biến thể và từ gần giống
- Nùng nục (tính từ): Là dạng láy của "nục", diễn tả mức độ nhẹ hơn (béo tròn trĩnh, chín mềm) hoặc mạnh hơn (rất béo, rất mềm) tùy ngữ cảnh.
- Má em bé hồng hào, nùng nục.
- Củ khoai lang luộc nùng nục.
- Cá nục (danh từ): Một loài cá biển, tên gọi này có thể bắt nguồn từ đặc điểm thịt béo hoặc mềm.
Từ đồng nghĩa
- Chín nhừ / Chín mềm: (Đối với nghĩa thức ăn).
- Béo tròn / Mập mạp: (Đối với nghĩa béo tốt).
- Kìm nén / Ứ đọng: (Đối với nghĩa tình cảm).
Từ trái nghĩa
- Sống / Tái: (Đối với nghĩa thức ăn).
- Gầy / Ốm: (Đối với nghĩa béo tốt).
- Thổ lộ / Giải tỏa: (Đối với nghĩa tình cảm).
Lưu ý sử dụng
- Từ "nục" mang đậm tính chất khẩu ngữ và phương ngữ, đặc biệt là ở nghĩa "béo" và "dồn nén tình cảm". Trong văn viết trang trọng, nên ưu tiên dùng các từ đồng nghĩa phổ thông hơn.
- Khi dùng với nghĩa "chín", từ này thường đi kèm với các từ chỉ trái cây hoặc món ăn được hầm nhừ.
- ph. Nói chín lắm: Thịt hầm nục; Quả chín nục.
- ph. Nói béo lắm: Béo nục.
- (đph) t. Nói tình trạng của người đã từ lâu đè nén tình cảm, nhất là dục tình, không cho phát hiện ra ngoài.