nhức

Học thuật
Thân thiện
nhức

Một cậu bé ôm đầu vì nhức răng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cảm giác đau nhói, đau buốt, đau như bị đâm bằng vật nhọn: "nhức" diễn tả một cảm giác đau đớn sắc, nhói, thường tập trungmột điểm hoặc một vùng nhỏ, khác với cơn đau âm ỉ, mơ hồ.
    • màu đen bóng, đen nhánh, sẫm màu một cách rõ rệt: "nhức" còn dùng để miêu tả màu đen đậm độ bóng, sáng.
  2. Trạng từ:

    • Dùng để nhấn mạnh mức độ đen bóng, sẫm màu: "nhức" đứng sau tính từ chỉ màu sắc (thường "đen") để làm đặc tính đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đau):

    • Sau khi ngã, tôi cảm thấy nhứcđầu gối. (Diễn tả cơn đau nhóiđầu gối.)
    • Thứ nhất đau mắt, thứ nhì nhức răng. (Câu tục ngữ so sánh mức độ khó chịu, "nhức răng" cơn đau buốt, nhóirăng.)
  • Tính từ/Trạng từ (nghĩa màu sắc):

    • Mái tóc ấy đen nhức. (Mái tóc màu đen rất đậm bóng.)
    • Chiếc xe màu đen nhức trông rất sang trọng. (Màu đen của chiếc xe rất sẫm ánh bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhức nhối": đau dai dẳng, liên tục gây khó chịu, thường dùng cho nỗi đau về tinh thần hoặc thể xác kéo dài.

    • Vết thương khi trở trời lại nhức nhối. (Cơn đau tái phát dai dẳng.)
    • Nỗi nhớ quê hương cứ nhức nhối trong lòng. (Nỗi nhớ dai dẳng, day dứt.)
  • "nhức óc" / "nhức đầu": đauvùng đầu, thường do căng thẳng, suy nghĩ nhiều hoặc bệnh ; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ vấn đề phức tạp, khó giải quyết.

    • Bài toán này khó quá, nghĩ nhức cả đầu. (Vấn đề phức tạp khiến phải suy nghĩ nhiều, gây mệt mỏi tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhức nhức (từ láy, giảm nghĩa): hơi nhức, đau nhẹ.

    • Chỗ chân đụng vào bàn chỉ thấy nhức nhức một chút. (Cảm giác đau nhẹ, không dữ dội.)
  • Đau nhức (từ ghép): kết hợp giữa "đau" (nói chung) "nhức" (đau nhói), thường chỉ cảm giác đau , xương khớp sau khi vận động mạnh hoặc bị bệnh.

    • Sau buổi tập, toàn thân tôi đau nhức. (Cả người cảm giác đau mỏi, nhức.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đau: nhói (đau đột ngột, dữ dội trong thời gian ngắn), buốt (đau xuyên thấu, cảm giác như bị lạnh hoặc kim đâm).
  • Nghĩa màu sắc: nhánh (đen bóng, sáng), huyền (đen tuyền, thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ liên quan
  • Nhức răng: bị đau buốtrăng, thường do sâu răng hoặc viêm tủy.

    • Cơn nhức răng khiến anh ấy không thể ăn được.
  • Nhức mắt: cảm giác khó chịu, đau nhóimắt, có thể do nhìn lâu, bị chói hoặc bệnh về mắt.

    • Ánh sáng từ màn hình máy tính làm tôi nhức mắt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Thứ nhất đau mắt, thứ nhì nhức răng": Câu tục ngữ so sánh mức độ khó chịu, phiền toái, trong đó "nhức răng" được xếp ngay sau "đau mắt", cho thấy đây một loại đau đớn rất khó chịu ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt.
nhức

Một cậu bé ôm đầu vì nhức răng.

  1. 1 tt Đau như bị đâm bằng vật nhọn: Thứ nhất đau mắt, thứ nhì nhức răng (tng).
  2. 2 trgt Nói màu đen nhánh: Hàm răng đen nhức.