nhức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cảm giác đau nhói, đau buốt, đau như bị đâm bằng vật nhọn: "nhức" diễn tả một cảm giác đau đớn sắc, nhói, thường tập trung ở một điểm hoặc một vùng nhỏ, khác với cơn đau âm ỉ, mơ hồ.
- Có màu đen bóng, đen nhánh, sẫm màu một cách rõ rệt: "nhức" còn dùng để miêu tả màu đen đậm và có độ bóng, sáng.
Trạng từ:
- Dùng để nhấn mạnh mức độ đen bóng, sẫm màu: "nhức" đứng sau tính từ chỉ màu sắc (thường là "đen") để làm rõ đặc tính đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đau):
- Sau khi ngã, tôi cảm thấy nhức ở đầu gối. (Diễn tả cơn đau nhói ở đầu gối.)
- Thứ nhất đau mắt, thứ nhì nhức răng. (Câu tục ngữ so sánh mức độ khó chịu, "nhức răng" là cơn đau buốt, nhói ở răng.)
Tính từ/Trạng từ (nghĩa màu sắc):
- Mái tóc cô ấy đen nhức. (Mái tóc có màu đen rất đậm và bóng.)
- Chiếc xe màu đen nhức trông rất sang trọng. (Màu đen của chiếc xe rất sẫm và có ánh bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhức nhối": đau dai dẳng, liên tục và gây khó chịu, thường dùng cho nỗi đau về tinh thần hoặc thể xác kéo dài.
- Vết thương cũ khi trở trời lại nhức nhối. (Cơn đau tái phát và dai dẳng.)
- Nỗi nhớ quê hương cứ nhức nhối trong lòng. (Nỗi nhớ dai dẳng, day dứt.)
"nhức óc" / "nhức đầu": đau ở vùng đầu, thường do căng thẳng, suy nghĩ nhiều hoặc bệnh lý; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ vấn đề phức tạp, khó giải quyết.
- Bài toán này khó quá, nghĩ nhức cả đầu. (Vấn đề phức tạp khiến phải suy nghĩ nhiều, gây mệt mỏi tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
Nhức nhức (từ láy, giảm nghĩa): hơi nhức, đau nhẹ.
- Chỗ chân đụng vào bàn chỉ thấy nhức nhức một chút. (Cảm giác đau nhẹ, không dữ dội.)
Đau nhức (từ ghép): kết hợp giữa "đau" (nói chung) và "nhức" (đau nhói), thường chỉ cảm giác đau cơ, xương khớp sau khi vận động mạnh hoặc bị bệnh.
- Sau buổi tập, toàn thân tôi đau nhức. (Cả người có cảm giác đau mỏi, nhức.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đau: nhói (đau đột ngột, dữ dội trong thời gian ngắn), buốt (đau xuyên thấu, cảm giác như bị lạnh hoặc kim đâm).
- Nghĩa màu sắc: nhánh (đen bóng, sáng), huyền (đen tuyền, thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ liên quan
Nhức răng: bị đau buốt ở răng, thường do sâu răng hoặc viêm tủy.
- Cơn nhức răng khiến anh ấy không thể ăn được.
Nhức mắt: cảm giác khó chịu, đau nhói ở mắt, có thể do nhìn lâu, bị chói hoặc bệnh về mắt.
- Ánh sáng từ màn hình máy tính làm tôi nhức mắt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Thứ nhất đau mắt, thứ nhì nhức răng": Câu tục ngữ so sánh mức độ khó chịu, phiền toái, trong đó "nhức răng" được xếp ngay sau "đau mắt", cho thấy đây là một loại đau đớn rất khó chịu và ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt.
- 1 tt Đau như bị đâm bằng vật nhọn: Thứ nhất đau mắt, thứ nhì nhức răng (tng).
- 2 trgt Nói màu đen nhánh: Hàm răng đen nhức.