nielle

Học thuật
Thân thiện
nielle

Le fermier examine les épis de blé pour détecter la présence de nielle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Men huyền: Một kỹ thuật trang trí kim loại, trong đó các rãnh được khắc trên bề mặt sau đó được lấp đầy bằng một loại men thủy tinh màu đen hoặc tối màu, thườngbạc sunfua, để tạo ra hình ảnh tương phản.
  2. Danh từ giống cái:
    • Bệnh giun lươn (ở lúa mì): Một bệnh thực vật do tuyến trùng (giun tròn nhỏ) gây ra, ảnh hưởng đến cây lúa mì các loại ngũ cốc khác, làm cho cây còi cọc hạt bị biến dạng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'artisan a utilisé la technique du nielle pour décorer le couvercle de la boîte. (Người thợ thủ công đã sử dụng kỹ thuật men huyền để trang trí nắp hộp.)
    • Ce bijou ancien est orné d'un nielle représentant des feuilles de vigne. (Món trang sức cổ này được trang trí bằng men huyền hình nho.)
  • Danh từ giống cái:
    • La récolte de blé a été gravement touchée par la nielle cette année. (Vụ thu hoạch lúa mì năm nay bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi bệnh giun lươn.)
    • Les agriculteurs cherchent des moyens de lutter contre la nielle. (Các nông dân đang tìm cách chống lại bệnh giun lươn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nielle" với tư cáchdanh từ giống đực thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, kim hoàn khảo cổ học để mô tả một kỹ thuật hoặc tác phẩm trang trí cụ thể.
  • "Nielle" với tư cáchdanh từ giống cáimột thuật ngữ chuyên ngành trong nông nghiệp bệnh học thực vật.
Biến thể từ liên quan
  • Nieller (động từ): khảm men huyền, trang trí bằng men huyền.
    • Il a appris à nieller l'argent. (Anh ấy đã học cách khảm men huyền lên bạc.)
  • Nielleur (danh từ giống đực): thợ chuyên về men huyền.
  • Niellure (danh từ giống cái): công việc, tác phẩm men huyền.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ giống đực (kỹ thuật nghệ thuật): Không từ đồng nghĩa chính xác, đâymột kỹ thuật đặc thù. Có thể mô tả là "kỹ thuật trang trí kim loại bằng men đen".
  • Danh từ giống cái (bệnh thực vật): anguillule du blé (giun lươn lúa mì), maladie du blé (bệnh lúa mì).
Lưu ý
  • Đâymột từ đồng âm dị nghĩa (homonyme). Nghĩa của từ hoàn toàn thay đổi tùy thuộc vào giống của (đực/cái) ngữ cảnh sử dụng. Cần phân biệt :
    • le nielle (giống đực): kỹ thuật nghệ thuật.
    • la nielle (giống cái): bệnh cây trồng.
nielle

Le fermier examine les épis de blé pour détecter la présence de nielle.

danh từ giống đực
  1. men huyền
danh từ giống cái
  1. bệnh giun lươn (ở lúa mì)

Từ gần giống

Từ chứa "nielle"

Từ có nhắc đến "nielle"