nouille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mì dẹt: Chỉ một loại thực phẩm làm từ bột, thường có dạng sợi dài và dẹt, được dùng trong nhiều món ăn.
- Người nhu nhược (cách nói thân mật): Một cách ví von, chỉ một người thiếu quyết đoán, ý chí hoặc năng lượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa đen - thực phẩm):
- Je vais préparer des nouilles au poulet pour le dîner. (Tôi sẽ chuẩn bị mì gà cho bữa tối.)
- Ces nouilles sont trop cuites. (Những sợi mì này bị nấu quá chín.)
Danh từ giống cái (nghĩa bóng - con người, cách nói thân mật):
- Arrête de pleurer pour ça, ne sois pas une nouille ! (Đừng khóc vì chuyện đó nữa, đừng có mà nhu nhược thế!)
- C'est une vraie nouille, il n'arrive jamais à prendre une décision. (Hắn ta đúng là đồ nhu nhược, chẳng bao giờ đưa ra được quyết định cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être une vraie nouille": Là một kẻ rất nhu nhược, yếu đuối.
- Face à l'intimidation, il est une vraie nouille. (Trước sự bắt nạt, hắn ta là một kẻ hết sức nhu nhược.)
"Avoir des jambes en nouilles": Có đôi chân yếu ớt, run rẩy (thường do sợ hãi, mệt mỏi hoặc bệnh tật).
- Après cette longue course, j'ai les jambes en nouilles. (Sau chặng chạy dài đó, chân tôi yếu lắm rồi / như bún vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Nouille (danh từ giống đực, hiếm gặp): Cũng có thể dùng để chỉ người nhu nhược, nhưng ít phổ biến hơn danh từ giống cái.
- Nouillard, nouillarde (tính từ, thân mật): Có tính chất nhu nhược, yếu đuối.
- Un comportement nouillard. (Một hành vi nhu nhược.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la nourriture: Pâtes (mì ống nói chung), spaghetti.
- Pour la personne (sens figuré): Faible (yếu đuối), mou/molle (mềm yếu), peureux/euse (nhát gan), lâche (hèn nhát).
Thành ngữ liên quan
"Être bête comme une nouille" (rất thân mật): Ngu ngốc một cách đáng kinh ngạc.
- Il a encore perdu ses clés, il est bête comme une nouille. (Hắn ta lại làm mất chìa khóa nữa rồi, đúng là ngu ngốc hết chỗ nói.)
"Des nouilles" (trong một số ngữ cảnh đặc biệt): Có thể dùng để chỉ thứ gì đó vô giá trị, vô nghĩa.
- Ce qu'il raconte, ce sont des nouilles. (Những điều hắn ta nói toàn là chuyện vớ vẩn.)
danh từ giống cái
- (số nhiều) mì dẹt
- (thân mật) người nhu nhược