nouille

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) mì dẹt
  2. (thân mật) người nhu nhược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nouille"

nouille
Une assiette de nouilles chaudes est posée sur la table.