nihil

nihil

The sheriff returned the writ marked "nihil."

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hư vô, sự không : "nihil" một từ gốc Latin, có nghĩa "không " hoặc "hư vô". Trong ngữ cảnh pháp , được sử dụng bởi cảnh sát trưởng để báo cáo rằng không tài sản nào để tịch thu hoặc không thể thực thi lệnh tống đạt.
    • Sự vô hiệu, sựgiá trị: Trong triết học, "nihil" có thể ám chỉ sự không tồn tại hoặc sự vô nghĩa của thực tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sheriff returned the writ with a return of nihil. (Cảnh sát trưởng trả lại lệnh với kết quả là nihil, nghĩa không tài sản nào để tịch thu.)
    • In existential philosophy, one often contemplates the concept of nihil. (Trong triết học hiện sinh, người ta thường suy ngẫm về khái niệm hư vô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nihil habet": cụm từ Latin có nghĩa "anh ta không ", thường được dùng trong báo cáo pháp .

    • The officer wrote "nihil habet" on the summons. (Viên chức đã viết "nihil habet" trên trát đòi hầu tòa.)
  • "nihil obstat": cụm từ Latin có nghĩa "không cản trở", thường dùng trong bối cảnh nhà thờ để chỉ sự cho phép xuất bản không chướng ngại.

    • The book was published with a nihil obstat from the church. (Cuốn sách được xuất bản với sự cho phép nihil obstat từ nhà thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nihilism (danh từ): chủ nghĩa hư vô, quan điểm triết học cho rằng cuộc sống không ý nghĩa, giá trị khách quan hay mục đích.

    • Nihilism is a central theme in many modern novels. (Chủ nghĩa hư vô một chủ đề trung tâm trong nhiều tiểu thuyết hiện đại.)
  • Annihilate (động từ): tiêu diệt hoàn toàn, làm cho không còn .

    • The bomb could annihilate an entire city. (Quả bom có thể tiêu diệt hoàn toàn cả một thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Nothing: không .
  • Null: vô hiệu, không hiệu lực.
  • Void: khoảng trống, sự trống rỗng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "nihil" đây từ gốc Latin ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Thành ngữ liên quan
  • "Ex nihilo": từ hư vô, dùng để chỉ sự sáng tạo từ con số không.

    • The universe was created ex nihilo according to some religious beliefs. (Vũ trụ được tạo ra từ hư vô theo một số tín ngưỡng tôn giáo.)
  • "Nihil ad rem": không liên quan đến vấn đề.

    • His argument was nihil ad rem, completely irrelevant to the discussion. (Lập luận của anh ta nihil ad rem, hoàn toàn không liên quan đến cuộc thảo luận.)