nihil
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hư vô, sự không có gì: "nihil" là một từ gốc Latin, có nghĩa là "không có gì" hoặc "hư vô". Trong ngữ cảnh pháp lý, nó được sử dụng bởi cảnh sát trưởng để báo cáo rằng không có tài sản nào để tịch thu hoặc không thể thực thi lệnh tống đạt.
- Sự vô hiệu, sự vô giá trị: Trong triết học, "nihil" có thể ám chỉ sự không tồn tại hoặc sự vô nghĩa của thực tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sheriff returned the writ with a return of nihil. (Cảnh sát trưởng trả lại lệnh với kết quả là nihil, nghĩa là không có tài sản nào để tịch thu.)
- In existential philosophy, one often contemplates the concept of nihil. (Trong triết học hiện sinh, người ta thường suy ngẫm về khái niệm hư vô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nihil habet": cụm từ Latin có nghĩa là "anh ta không có gì", thường được dùng trong báo cáo pháp lý.
- The officer wrote "nihil habet" on the summons. (Viên chức đã viết "nihil habet" trên trát đòi hầu tòa.)
"nihil obstat": cụm từ Latin có nghĩa là "không có gì cản trở", thường dùng trong bối cảnh nhà thờ để chỉ sự cho phép xuất bản mà không có chướng ngại.
- The book was published with a nihil obstat from the church. (Cuốn sách được xuất bản với sự cho phép nihil obstat từ nhà thờ.)
Biến thể và từ gần giống
Nihilism (danh từ): chủ nghĩa hư vô, quan điểm triết học cho rằng cuộc sống không có ý nghĩa, giá trị khách quan hay mục đích.
- Nihilism is a central theme in many modern novels. (Chủ nghĩa hư vô là một chủ đề trung tâm trong nhiều tiểu thuyết hiện đại.)
Annihilate (động từ): tiêu diệt hoàn toàn, làm cho không còn gì.
- The bomb could annihilate an entire city. (Quả bom có thể tiêu diệt hoàn toàn cả một thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Nothing: không có gì.
- Null: vô hiệu, không có hiệu lực.
- Void: khoảng trống, sự trống rỗng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "nihil" vì đây là từ gốc Latin ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Thành ngữ liên quan
"Ex nihilo": từ hư vô, dùng để chỉ sự sáng tạo từ con số không.
- The universe was created ex nihilo according to some religious beliefs. (Vũ trụ được tạo ra từ hư vô theo một số tín ngưỡng tôn giáo.)
"Nihil ad rem": không liên quan đến vấn đề.
- His argument was nihil ad rem, completely irrelevant to the discussion. (Lập luận của anh ta là nihil ad rem, hoàn toàn không liên quan đến cuộc thảo luận.)