nisei

/'ni:'sei/
Học thuật
Thân thiện
nisei

A nisei man proudly displays his family's American flag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Mỹ gốc Nhật thế hệ thứ hai: "Nisei" thuật ngữ dùng để chỉ một công dân Mỹ sinh ra tại Hoa Kỳ, cha mẹ người Nhật Bản di cư (thế hệ Issei). Từ này nhấn mạnh đến bối cảnh văn hóa lịch sử cụ thể của cộng đồng người Mỹ gốc Nhật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many Nisei served bravely in the United States military during World War II. (Nhiều người Mỹ gốc Nhật thế hệ thứ hai đã phục vụ dũng cảm trong quân đội Hoa Kỳ trong Thế chiến thứ hai.)
    • Her grandparents are Issei, but she is Nisei, born and raised in California. (Ông bàấy người Nhật di cư, nhưng ấy thế hệ thứ hai, sinh ra lớn lên ở California.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nisei experience": trải nghiệm của thế hệ Nisei, thường liên quan đến việc trưởng thành giữa hai nền văn hóa các sự kiện lịch sử như việc giam giữ người Mỹ gốc Nhật trong Thế chiến II.
    • The museum exhibit explores the unique Nisei experience. (Triển lãm bảo tàng khám phá trải nghiệm độc đáo của thế hệ người Mỹ gốc Nhật thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Issei (n): Người Nhật Bản đầu tiên di cư sang Mỹ, thế hệ thứ nhất.
  • Sansei (n): Thế hệ thứ ba, con cháu của người Nisei.
  • Yonsei (n): Thế hệ thứ , con cháu của người Sansei.
Từ đồng nghĩa
  • Second-generation Japanese American: Người Mỹ gốc Nhật thế hệ thứ hai (cách giải thích dài hơn, không phải một từ đơn).
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trực tiếp khác đây một thuật ngữ văn hóa-lịch sử chuyên biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "nisei" danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nisei" một cách độc lập. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc văn hóa.
nisei

A nisei man proudly displays his family's American flag.

danh từ
  1. người Mỹ nguồn gốc Nhật bản

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "nisei"