noah

noah

Noah built an ark to survive the great flood.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • -ê (nhân vật trong Kinh Thánh): "Noah" tên của một tộc trưởng người Do Thái trong Kinh Cựu Ước. Theo Sách Sáng Thế, ông người công chính, được Chúa truyền lệnh đóng một chiếc tàu lớn (tàu -ê) để cứu gia đình mình các loài động vật khỏi trận Đại Hồng Thủy kéo dài 40 ngày 40 đêm.
dụ sử dụng
  • (đã đóng một chiếc tàu để cứu gia đình mình các loài động vật.)
  • (Câu chuyện về một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất trong Sách Sáng Thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Noah's ark": tàu -ê – một biểu tượng tôn giáo văn hóa, thường được dùng để chỉ một nơi trú ẩn an toàn hoặc một tập hợp đa dạng.
    • The museum is like Noah's ark for endangered species. (Bảo tàng này giống như tàu cho các loài nguy tuyệt chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Noachian (tính từ): thuộc về hoặc thời kỳ của -ê.
    • Noachian flood (trận lụt thời -ê).
Từ đồng nghĩa
  • Patriarch: tộc trưởng (người đứng đầu dòng tộc trong Kinh Thánh).
Thành ngữ liên quan
  • "Everything but the kitchen sink": (thành ngữ không trực tiếp liên quan đến Noah, nhưng thường gắn với hình ảnh tàu để chỉ sự chứa đựng quá nhiều thứ).
    • He packed for the trip like Noah's ark, taking everything but the kitchen sink. (Anh ấy đóng gói cho chuyến đi như tàu -ê, mang theo mọi thứ trừ bồn rửa bát.)