noah
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nô-ê (nhân vật trong Kinh Thánh): "Noah" là tên của một tộc trưởng người Do Thái trong Kinh Cựu Ước. Theo Sách Sáng Thế, ông là người công chính, được Chúa truyền lệnh đóng một chiếc tàu lớn (tàu Nô-ê) để cứu gia đình mình và các loài động vật khỏi trận Đại Hồng Thủy kéo dài 40 ngày 40 đêm.
Ví dụ sử dụng
- (Nô-ê đã đóng một chiếc tàu để cứu gia đình mình và các loài động vật.)
- (Câu chuyện về Nô-ê là một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất trong Sách Sáng Thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Noah's ark": tàu Nô-ê – một biểu tượng tôn giáo và văn hóa, thường được dùng để chỉ một nơi trú ẩn an toàn hoặc một tập hợp đa dạng.
- The museum is like Noah's ark for endangered species. (Bảo tàng này giống như tàu Nô-ê cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Biến thể và từ gần giống
- Noachian (tính từ): thuộc về Nô-ê hoặc thời kỳ của Nô-ê.
- Noachian flood (trận lụt thời Nô-ê).
Từ đồng nghĩa
- Patriarch: tộc trưởng (người đứng đầu dòng tộc trong Kinh Thánh).
Thành ngữ liên quan
- "Everything but the kitchen sink": (thành ngữ không trực tiếp liên quan đến Noah, nhưng thường gắn với hình ảnh tàu Nô-ê để chỉ sự chứa đựng quá nhiều thứ).
- He packed for the trip like Noah's ark, taking everything but the kitchen sink. (Anh ấy đóng gói cho chuyến đi như tàu Nô-ê, mang theo mọi thứ trừ bồn rửa bát.)