noaa

noaa

NOAA scientists monitor ocean temperatures from a research vessel.

Định nghĩa

Danh từ riêng (viết tắt): - NOAA từ viết tắt của "National Oceanic and Atmospheric Administration" (Cục Quản lý Khí quyển Đại dương Quốc gia Hoa Kỳ). Đây một cơ quan thuộc Bộ Thương mại Hoa Kỳ, chuyên nghiên cứu quản lý các vấn đề liên quan đến đại dương, khí quyển, thời tiết.

dụ sử dụng
  • (NOAA theo dõi các mô hình thời tiết đưa ra cảnh báo về bão.)
  • (NOAA lập bản đồ các đại dương bảo tồn tài nguyên biển.)
  • (Các dự báo của NOAA giúp dự đoán lụt các thảm họa thiên nhiên khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "NOAA weather radio": Đài phát thanh thời tiết của NOAA, cung cấp thông tin thời tiết liên tục.
    • Many people rely on NOAA weather radio for emergency alerts. (Nhiều người dựa vào đài phát thanh thời tiết của NOAA để nhận cảnh báo khẩn cấp.)
  • "NOAA satellite": Vệ tinh của NOAA dùng để quan sát Trái Đất thu thập dữ liệu khí tượng.
    • NOAA satellites provide critical data for climate research. (Các vệ tinh của NOAA cung cấp dữ liệu quan trọng cho nghiên cứu khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • NOAA thường được viết tắt không biến thể khác.
  • Cơ quan tương tự: Có thể so sánh với các cơ quan khí tượng thủy văn quốc gia khác, như Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia (Việt Nam).
Từ đồng nghĩa
  • Cục Quản lý Khí quyển Đại dương Quốc gia: Tên đầy đủ bằng tiếng Việt.
  • Cơ quan khí tượng thủy văn Mỹ: Cách gọi thông dụng khác.
Các cụm từ liên quan
  • NOAA forecast: Dự báo của NOAA.
    • The NOAA forecast predicts heavy rain tomorrow. (Dự báo của NOAA dự đoán mưa lớn vào ngày mai.)
  • NOAA warning: Cảnh báo của NOAA.
    • A NOAA warning was issued for the approaching storm. (Một cảnh báo của NOAA đã được ban hành cho cơn bão đang đến gần.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "NOAA", đây tên riêng của một cơ quan chính phủ.