Diurne

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ban ngày: Dùng để mô tả những sự vật, hiện tượng hoặc hoạt động xảy ra, tồn tại hoặc hoạt động vào ban ngày, trái ngược với ban đêm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les travaux diurnes sont moins payés que les travaux de nuit. (Các công việc ban ngày được trả lương thấp hơn công việc ban đêm.)
    • Cette espèce de papillon est diurne. (Loài bướm này xuất hiện vào ban ngày.)
    • Le rythme diurne de la ville est très animé. (Nhịp sống ban ngày của thành phố rất nhộn nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Activité diurne": hoạt động ban ngày.

    • La chasse est une activité diurne pour de nombreux animaux. (Săn mồimột hoạt động ban ngày của nhiều loài động vật.)
  • "Cycle diurne": chu kỳ ngày đêm.

    • Les plantes suivent un cycle diurne pour la photosynthèse. (Thực vật tuân theo một chu kỳ ngày đêm để quang hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Diurnalité (danh từ giống cái): tính chất ban ngày, đặc điểm hoạt động vào ban ngày.
    • La diurnalité de certaines fleurs les aide à attirer les pollinisateurs. (Đặc điểm nở ban ngày của một số loài hoa giúp chúng thu hút côn trùng thụ phấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Journalier (tính từ): hàng ngày, thuộc về ban ngày (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
  • De jour (cụm giới từ): vào ban ngày.
    • Un vol de jour (một chuyến bay ban ngày).
Từ trái nghĩa
  • Nocturne (tính từ): ban đêm.
    • Un animal nocturne (một loài vật hoạt động ban đêm).
tính từ
  1. ban ngày
    • Travaux diurnes
      công việc ban ngày
    • Fleur diurne
      hoa nở ban ngày
    • Papillon diurne
      bướm (xuất hiện ban) ngày

Từ có nhắc đến "Diurne"