nil
/nil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số không, con số 0: "nil" có nghĩa là không có gì, con số không, thường dùng để chỉ điểm số hoặc kết quả bằng không.
- Không có gì, sự không tồn tại: "nil" cũng có thể diễn tả sự vắng mặt hoàn toàn, sự không có của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The final score was three nil. (Tỷ số cuối cùng là ba không.)
- The chances of success are virtually nil. (Cơ hội thành công gần như bằng không.)
- He knows nil about the subject. (Anh ta chẳng biết gì về chủ đề đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reduce to nil": làm giảm xuống mức không, triệt tiêu.
- All our efforts were reduced to nil. (Mọi nỗ lực của chúng tôi đều bị triệt tiêu.)
- "nil by mouth" (thường dùng trong y tế): không được ăn uống gì qua đường miệng.
- The patient is nil by mouth before the surgery. (Bệnh nhân không được ăn uống gì trước cuộc phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Zero (n): số không (thường dùng trong toán học và các ngữ cảnh chung hơn).
- Nothing (n): không có gì (từ thông dụng và rộng nghĩa hơn).
- Nought (n): số không (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
- Zero: số không.
- Nothing: không có gì.
- Naught: không, số không (cổ hoặc trang trọng).
- Zilch: không có gì (từ lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với từ "nil" vì nó chủ yếu là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "nil".)
danh từ
- không
- two goals to nilhai không, hai bàn thắng (bóng đá)