noisily
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách ồn ào, huyên náo: "noisily" mô tả hành động được thực hiện với nhiều tiếng động lớn, khó chịu hoặc hỗn loạn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy xì mũi một cách ồn ào.)
- (Lũ trẻ chạy ồn ào qua hành lang.)
- (Cô ấy cười một cách ồn ào trước câu chuyện cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "noisily" thường được dùng để nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát hoặc sự phiền toái do tiếng ồn gây ra.
- The protesters marched noisily through the city center. (Những người biểu tình diễu hành ồn ào qua trung tâm thành phố.)
- Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động mạnh để tăng tính miêu tả.
- The machine operated noisily, shaking the entire floor. (Cỗ máy vận hành ồn ào, làm rung chuyển cả tầng.)
Biến thể và từ gần giống
- Noisy (adj): ồn ào, huyên náo.
- The street is very noisy at night. (Con phố rất ồn ào vào ban đêm.)
- Noisiness (n): sự ồn ào, tính chất ồn ào.
- The noisiness of the festival was overwhelming. (Sự ồn ào của lễ hội thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
- Loudly: một cách to, ầm ĩ.
- He spoke loudly to be heard. (Anh ấy nói to để được nghe thấy.)
- Clamorously: một cách om sòm, náo động.
- The crowd cheered clamorously. (Đám đông reo hò om sòm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "noisily". Tuy nhiên, "noisily" có thể bổ nghĩa cho các động từ trong cụm như:
- Go on noisily: tiếp tục một cách ồn ào.
- The party went on noisily until dawn. (Bữa tiệc tiếp diễn ồn ào cho đến bình minh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "noisily". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các miêu tả mang tính tiêu cực.
- To do something noisily có thể ám chỉ sự thiếu tế nhị hoặc gây phiền hà.