non-com

/'nɔn'kɔm/
Học thuật
Thân thiện
non-com

A non-com leads a squad during a morning drill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạ sĩ quan: Từ viết tắt (thông tục) của "non-commissioned officer", chỉ một quân nhân cấp bậc nhưng không phải sĩ quan được ủy nhiệm (như trung sĩ, hạ ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He served as a non-com for three years before becoming an officer. (Anh ấy phục vụ với tư cách hạ sĩ quan trong ba năm trước khi trở thành sĩ quan.)
    • The non-coms are responsible for training the new recruits. (Các hạ sĩ quan chịu trách nhiệm huấn luyện tân binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non-com" trong ngữ cảnh quân sự: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong môi trường quân đội hoặc các cuộc trò chuyện liên quan để chỉ các cấp bậc hạ sĩ quan một cách thân mật hoặc không chính thức.
    • The sergeant, a seasoned non-com, knew all the regulations by heart. (Viên trung sĩ, một hạ sĩ quan kỳ cựu, thuộc lòng tất cả các quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-commissioned officer (NCO) (n): Hạ sĩ quan (dạng đầy đủ, chính thức).
    • He was promoted to the rank of non-commissioned officer. (Anh ta được thăng cấp lên bậc hạ sĩ quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlisted leader: Chỉ huy binh sĩ (cách diễn đạt mô tả).
  • NCO: Hạ sĩ quan (từ viết tắt phổ biến khác).
Lưu ý
  • Từ "non-com" dạng viết tắt thông tục. Trong văn bản chính thức hoặc trang trọng, nên sử dụng dạng đầy đủ "non-commissioned officer" hoặc "NCO".
  • Từ này không phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến một danh từ viết tắt chuyên ngành.
non-com

A non-com leads a squad during a morning drill.

danh từ
  1. (thực vật học) (viết tắt) của non-commissioned officer