nooky

Định nghĩa

Danh từ (không chính thức, tục ngữ): - Chuyện ấy, giao hợp: "nooky" từ lóng dùng để chỉ hành vi quan hệ tình dục. Từ này thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc hài hước, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ ngữ thô tục khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ta chỉ quan tâm đến chuyện ấy thôi.)
  • (Bộ phim đầy những câu chuyện đùa về chuyện yêu đương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "nooky" hiếm khi xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. thường được dùng trong các cuộc hội thoại thân mật, giữa bạn bè, hoặc trong văn chương hài hước, châm biếm.
  • Lưu ý văn hóa: Từ này có thể bị coi thiếu tế nhị trong một số tình huống, vậy cần thận trọng khi sử dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Nookie (biến thể chính tả): Cách viết phổ biến hơn của "nooky".
    • They were caught having a bit of nookie. (Họ bị bắt gặp đang làm chuyện ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Sex (quan hệ tình dục): Từ trung tính, phổ biến nhất.
  • Intercourse (giao hợp): Từ trang trọng hơn, dùng trong y học hoặc luật pháp.
  • Hanky-panky (chuyện mờ ám): Từ lóng, nhẹ nhàng hơn, thường chỉ hành vi tình dục không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nooky". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Get some nooky: được chuyện ấy.
      • He went to the party hoping to get some nooky. (Anh ta đến bữa tiệc với hy vọng được chuyện ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • A bit of nookie: Một chút chuyện ấy.
    • They sneaked off for a bit of nookie. (Họ lẻn đi để làm một chút chuyện ấy.)