nookie

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được, từ lóng):
    • Quan hệ tình dục: "nookie" một từ lóng, thường được dùng một cách hài hước hoặc thân mật, để chỉ hành động quan hệ tình dục. Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá thô tục, nhưng vẫn thuộc phạm vi ngôn ngữ thân mật hoặc đùa cợt.
dụ sử dụng
  • (Họ biến mất vào phòng ngủ để làm chuyện ấy.)
  • (Anh ta nói đùa rằng tất cả những anh ta muốn chỉ một chút ân ái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nookie" thường được dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng, như khi bạn bè tán gẫu hoặc trong các câu chuyện hài hước. Không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc nơi công cộng lịch sự.
  • Từ này có thể kết hợp với động từ "get" hoặc "have": ( chuyện ấy), (làm chuyện ấy).
Biến thể từ gần giống
  • Nookie (n) – không biến thể chính thức; đôi khi được viết "nooky" (cách viết , ít phổ biến hơn).
  • Nookie không dạng tính từ hay trạng từ liên quan trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Sex (n): quan hệ tình dục (trung tính, phổ biến).
  • Intercourse (n): giao hợp (trang trọng, y học).
  • Lovemaking (n): làm tình (lãng mạn, nhẹ nhàng).
  • Hanky-panky (n): chuyện mờ ám, chuyện yêu đương vụng trộm (hài hước, lóng).
  • Action (n): chuyện ấy (lóng, thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "nookie". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Get some nookie: được chuyện ấy.
      • He's hoping to get some nookie tonight. (Anh ta hy vọng sẽ chuyện ấy tối nay.)
Thành ngữ liên quan
  • To be after nookie: muốn quan hệ tình dục (thường dùng với ý đùa cợt).
    • The couple was clearly after nookie, not conversation. (Cặp đôi rõ ràng muốn chuyện ấy chứ không phải trò chuyện.)

Lưu ý về văn hóa: "nookie" từ lóng khá thân mật, thường được dùng trong các bộ phim hài hoặc truyện tranh. Người học nên thận trọng khi sử dụng, có thể bị coi thiếu tế nhị trong một số ngữ cảnh.