nook
/nuk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Góc, xó, xó xỉnh: Một góc nhỏ, khuất hoặc được tạo ra bởi sự gặp nhau của hai bức tường hoặc bề mặt.
- Nơi ẩn náu hẻo lánh: Một nơi kín đáo, yên tĩnh và tách biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She placed a small lamp in the nook by the window. (Cô ấy đặt một chiếc đèn nhỏ ở góc bên cửa sổ.)
- The cat found a cozy nook under the stairs to sleep in. (Con mèo tìm thấy một xó ấm cúng dưới cầu thang để ngủ.)
- They discovered a quiet nook in the forest for their picnic. (Họ phát hiện một nơi ẩn náu yên tĩnh trong rừng để dã ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Every nook and cranny": Mọi ngóc ngách, mọi xó xỉnh (dùng để nhấn mạnh sự tìm kiếm kỹ lưỡng).
- She cleaned every nook and cranny of the old house. (Cô ấy đã dọn dẹp mọi ngóc ngách của ngôi nhà cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Alcove (n): Hốc tường, góc phòng thụt vào.
- Recess (n): Chỗ lõm vào, hốc tường; giờ giải lao.
- Cranny (n): Kẽ nứt, khe hở nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Corner: Góc.
- Niche: Hốc tường, ngách.
- Hiding place: Nơi ẩn náu.
Thành ngữ liên quan
- A nook for a book: Một góc nhỏ yên tĩnh để đọc sách (cụm từ mang tính mô tả, không phải thành ngữ cố định).
- All I need is a cozy nook for a book on a rainy day. (Tất cả những gì tôi cần là một góc ấm cúng để đọc sách vào một ngày mưa.)
danh từ
- góc, xó, xó xỉnh
- hiding in nooks and cornersnấp ở những xó xỉnh
- nơi ẩn náu hẻo lánh
- góc thụt (của một căn phòng...)