nook

/nuk/
danh từ
  1. góc, , xỉnh
    • hiding in nooks and corners
      nấpnhững xỉnh
  2. nơi ẩn náu hẻo lánh
  3. góc thụt (của một căn phòng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "nook"

Từ có nhắc đến "nook"

nook
A small reading nook is tucked into the corner of the living room.