nosewheel
Danh từ: - Bánh mũi: "Nosewheel" là một bánh xe được đặt dưới mũi máy bay, là một bộ phận của bộ phận hạ cánh (landing gear) của máy bay. Bánh xe này giúp máy bay di chuyển trên mặt đất trong quá trình cất cánh, hạ cánh, và lăn bánh trên đường băng.
- (Phi công cẩn thận điều khiển máy bay bằng bánh mũi trong quá trình lăn bánh.)
- (Một bánh mũi bị trục trặc có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng trong quá trình hạ cánh.)
"Nosewheel steering": Hệ thống lái bánh mũi, cho phép phi công điều khiển hướng di chuyển của máy bay trên mặt đất.
- Modern aircraft have advanced nosewheel steering systems for better maneuverability. (Máy bay hiện đại có hệ thống lái bánh mũi tiên tiến để có khả năng cơ động tốt hơn.)
"Nosewheel strut": Thanh chống bánh mũi, bộ phận kết nối bánh mũi với thân máy bay.
- The nosewheel strut absorbs shock during landing. (Thanh chống bánh mũi hấp thụ sốc trong quá trình hạ cánh.)
Nose gear (danh từ): Bộ phận hạ cánh mũi, bao gồm bánh mũi và các bộ phận liên quan.
- The nose gear retracts into the fuselage after takeoff. (Bộ phận hạ cánh mũi thu vào thân máy bay sau khi cất cánh.)
Main wheel (danh từ): Bánh chính, thường là các bánh xe lớn hơn đặt dưới thân máy bay hoặc cánh, khác với bánh mũi.
- The main wheels support most of the aircraft's weight. (Các bánh chính chịu phần lớn trọng lượng của máy bay.)
- Nose landing gear wheel: Bánh xe của bộ phận hạ cánh mũi (thuật ngữ kỹ thuật chi tiết hơn).
- Front wheel: Bánh trước (thuật ngữ chung, nhưng ít chính xác hơn trong ngành hàng không).
Nosewheel retraction: Sự thu bánh mũi vào thân máy bay.
- The nosewheel retraction mechanism must be checked regularly. (Cơ chế thu bánh mũi phải được kiểm tra thường xuyên.)
Nosewheel alignment: Sự căn chỉnh bánh mũi.
- Proper nosewheel alignment is crucial for safe taxiing. (Việc căn chỉnh bánh mũi đúng cách là rất quan trọng để lăn bánh an toàn.)