dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

noun

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Mentioning "noun"

bạch dương
bạch hầu
bách hoá
bách hợp
bạch huyết
bạch huyết cầu
ba chỉ
bạch đinh
bạch kim
bạch lạp
bách nghệ
bạch ngọc
bạch nhật
bạch tạng
bách thanh
bách tính
bạch tuộc
bạch tuyết
bà chủ
bá chủ
bạch yến
bắc nam
bạc nhạc
bà cô
bà con
bác sĩ
bà cụ
bác vật
ba gác
bà gia
bá hộ
bài
bai
bãi
bài báo
bãi biển
bại binh
bài bình luận
bài ca
bãi cá
bãi chợ
bãi cỏ
bãi công
bài diễn văn
bài hát
bài học
bài khoá
bài làm
bài luận
bài mục
bài ngà
bại quân
bãi sa mạc
bãi tập
bài tập
bãi tha ma
bài thơ
bài thuốc
bài toán
bại tướng
bái vật giáo
bài vị
bài vở
bái yết
ba lê
ba lô
bà lớn
bầm
bẩm chất
bẩm sinh
bẩm tính
bà mụ
ba mươi
bản
bàn
ban
bận
bạn
bần
bản án
bán đảo
bàn đạp
bản cáo trạng
bán cầu
bàn chải
bàn chân
bản chất
bàn chông
bản chức
bàn cờ
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...