dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

noun

  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»

Words Mentioning "noun"

ban công
bần cố nông
bạn cũ
bản doanh
bàn đèn
bàng
băng
báng
bang
bảng
bằng
băng ca
bằng cấp
bằng chứng
băng chuyền
bằng cớ
bảng danh dự
băng dương
bảng đen
băng giá
băng hà
bàn ghế
bàng hệ
bảng hiệu
bằng hữu
ban giám khảo
bàn giấy
băng điểm
băng keo
băng nhân
bảng nhãn
băng phiến
bàng quang
bằng sắc
băng sơn
bang tá
bang trưởng
băng tuyết
bảng vàng
bánh
banh
bánh đà
bánh đa
bà nhạc
bánh đa nem
bạn hàng
bản hát
bánh bàng
bánh bao
bánh bèo
bánh bò
bánh bỏng
bánh chả
bánh chay
bánh chè
bánh chưng
bánh khảo
bánh khoai
bánh khoái
bánh lái
bánh mật
bánh mì
bánh nếp
bánh ngọt
bánh nướng
bạn học
bánh phở
bánh phồng
bánh phồng tôm
bánh quế
bánh rán
bánh răng
bánh tày
bánh tẻ
bánh tét
bành tô
bánh tôm
bánh trái
bạn hữu
bần huyết
bánh vẽ
bành voi
bánh xèo
bánh xốp
bản in
bản kẽm
bán kết
bản kịch
bán kính
bàn là
  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...