dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
noun
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "noun"
ảo ảnh
đào binh
áo choàng
áo dài
ảo giác
áo giáp
áo gối
đào hoa
áo khách
áo khoác
áo lặn
áo lót
đạo luật
ảo mộng
áo mưa
đạo nghĩa
áo ngủ
áo quan
áo sơ mi
áo tế
ảo thị
ảo thuật
áo thụng
áo tơi
áo trấn thủ
ảo tưởng
ảo tượng
đạo đức
áo vệ sinh
ảo vọng
đập
ấp
áp bức
a phiến
áp lực
áp suất
á rập
đa số
ất
đất
đất bồi
đa thần giáo
đa thức
đất liền
đậu
đầu
đấu
âu
đầu đảng
đầu bếp
âu châu
đậu cô ve
đầu đề
đậu khấu
đậu mùa
đậu nành
đậu phụ
âu phục
đầu sỏ
ấu trùng
đấu trường
đậu đũa
đá vôi
đáy
đay
bà
bá
bã
bả
ba đào
bà ba
ba ba
ba bị
bậc
bấc
bắc
bác
bạc
bắc bán cầu
bắc cực
bách
bạc hà
bạch đái
bạch đàn
bà chằng
bạch đậu khấu
bạch đầu quân
bạch cầu
bạch cúc
bạch cung
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...