aliment

/'ælimənt/
danh từ
  1. đồ ăn
  2. sự cấp dưỡng; sự giúp đỡ về vật chất tinh thần
ngoại động từ
  1. cho ăn, nuôi dưỡng
  2. cấp dưỡng; giúp đỡ về vật chất tinh thần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aliment"

aliment
A fresh apple is a healthy aliment.