sustain
/səs'tein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Duy trì, tiếp tục: Giữ cho một cái gì đó tiếp tục tồn tại, hoạt động hoặc ở một mức độ nhất định trong một khoảng thời gian.
- Chịu đựng, gánh chịu: Trải qua hoặc chịu đựng một điều gì đó khó khăn hoặc tiêu cực (như tổn thất, thương tích, thất bại).
- Hỗ trợ, nuôi dưỡng: Cung cấp sự hỗ trợ cần thiết về thể chất, tinh thần hoặc vật chất để giữ cho ai/cái gì đó sống hoặc hoạt động.
- Xác nhận, ủng hộ: Củng cố hoặc chứng minh tính đúng đắn của một lý lẽ, tuyên bố hoặc quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Duy trì, tiếp tục:
- The company needs to sustain its current growth rate. (Công ty cần duy trì tốc độ tăng trưởng hiện tại.)
- It is difficult to sustain a conversation with so much noise. (Thật khó để tiếp tục một cuộc trò chuyện với quá nhiều tiếng ồn.)
- Chịu đựng, gánh chịu:
- The building sustained heavy damage in the storm. (Tòa nhà đã gánh chịu thiệt hại nặng nề trong cơn bão.)
- He sustained minor injuries in the accident. (Anh ấy đã chịu những vết thương nhẹ trong vụ tai nạn.)
- Hỗ trợ, nuôi dưỡng:
- This land is not fertile enough to sustain a large population. (Vùng đất này không đủ màu mỡ để nuôi sống một dân số lớn.)
- Her faith sustained her through difficult times. (Niềm tin của cô ấy đã tiếp sức cho cô vượt qua những thời điểm khó khăn.)
- Xác nhận, ủng hộ:
- The judge sustained the lawyer's objection. (Thẩm phán đã chấp nhận lời phản đối của luật sư.)
- The evidence sustains his claim of innocence. (Bằng chứng ủng hộ lời tuyên bố vô tội của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sustained effort": nỗ lực bền bỉ, kiên trì.
- Success requires sustained effort over a long period. (Thành công đòi hỏi nỗ lực bền bỉ trong một thời gian dài.)
- "Sustained note" (âm nhạc): nốt nhạc được kéo dài.
- The singer held a sustained note for an impressive amount of time. (Ca sĩ đã giữ một nốt nhạc dài trong một khoảng thời gian đáng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sustainable (adj): bền vững, có thể duy trì lâu dài.
- We need to find sustainable sources of energy. (Chúng ta cần tìm những nguồn năng lượng bền vững.)
- Sustainability (n): tính bền vững.
- Environmental sustainability is a global concern. (Tính bền vững về môi trường là mối quan tâm toàn cầu.)
- Sustenance (n): thức ăn, sự nuôi dưỡng, nguồn sống.
- They relied on fishing for their sustenance. (Họ dựa vào việc đánh cá để làm nguồn sống.)
Từ đồng nghĩa
- Maintain: duy trì, bảo trì.
- Endure: chịu đựng, chịu đựng lâu dài.
- Support: hỗ trợ, chống đỡ.
- Uphold: ủng hộ, duy trì (nguyên tắc, luật pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "sustain". Từ này thường được sử dụng một mình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "sustain".)
ngoại động từ
- chống đỡ
- giữ vững được
- enough to sustain lifeđủ sống
- sustaining foodthức ăn trợ sức
- chống cự, chịu đựng
- to sustain the shock of the enemy's tankschịu đựng sức tấn công của xe tăng địch
- will not sustain comparison withkhông thể so sánh với
- nhận, chấp nhận
- xác nhận, chứng minh (một lời tuyên bố, một lý thuyết...)
- (thể dục,thể thao) hiện (vai kịch...)
- kéo dài
- sustained effortsự cố gắng kéo dài, sự cố gắng bền bỉ
- chịu
- to sustain a defeatchịu thua
- to sustain a losschịu mất, chịu thất thiệt