nouure

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Sự đậu quả, sự hình thành quả non: Giai đoạn đầu tiên khi hoa bắt đầu phát triển thành quả nhỏ.
    • (Y học) Cục rắn (ở xương người bị bệnh còi): Một khối xương nhỏ, cứng bất thường có thể hình thành trong xương do bệnh còi xương hoặc các rối loạn phát triển xương khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La nouure des pommes est précoce cette année. (Sự đậu quả của táo năm nay sớm.)
    • Les radiographies ont révélé une nouure sur l'os du patient souffrant de rachitisme. (Các phim chụp X-quang cho thấy một cục rắn trên xương của bệnh nhân bị còi xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en pleine nouure": Đang trong giai đoạn đậu quả mạnh mẽ (dùng trong nông nghiệp, làm vườn).
    • Les vignes sont en pleine nouure. (Những cây nho đang trong thời kỳ đậu quả rộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nouaison (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa chính xác với nghĩa thực vật học của "nouure", chỉ sự đậu quả.
    • La nouaison est une phase critique pour la récolte. (Giai đoạn đậu quả là một giai đoạn quan trọng đối với vụ thu hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la botanique (nghĩa thực vật học):
    • Fructification (sự kết quả): Quá trình chung hình thành quả.
    • Formation du fruit (sự hình thành quả).
  • Pour la médecine (nghĩa y học):
    • Nodule osseux (cục xương): Cục nhỏ trên xương.
    • Exostose (chồi xương): Sự phát triển xương bất thường trên bề mặt xương.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nouure" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về thực vật học, nông nghiệp hoặc y học cổ điển.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, đặc biệtvề thực vật học, từ "nouaison" được sử dụng phổ biến hơn "nouure".
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) như nouaison
  2. (y học) cục rắn (ở xương người bị bệnh còi)