nouure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Sự đậu quả, sự hình thành quả non: Giai đoạn đầu tiên khi hoa bắt đầu phát triển thành quả nhỏ.
- (Y học) Cục rắn (ở xương người bị bệnh còi): Một khối xương nhỏ, cứng bất thường có thể hình thành trong xương do bệnh còi xương hoặc các rối loạn phát triển xương khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nouure des pommes est précoce cette année. (Sự đậu quả của táo năm nay sớm.)
- Les radiographies ont révélé une nouure sur l'os du patient souffrant de rachitisme. (Các phim chụp X-quang cho thấy một cục rắn trên xương của bệnh nhân bị còi xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en pleine nouure": Đang trong giai đoạn đậu quả mạnh mẽ (dùng trong nông nghiệp, làm vườn).
- Les vignes sont en pleine nouure. (Những cây nho đang trong thời kỳ đậu quả rộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nouaison (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa chính xác với nghĩa thực vật học của "nouure", chỉ sự đậu quả.
- La nouaison est une phase critique pour la récolte. (Giai đoạn đậu quả là một giai đoạn quan trọng đối với vụ thu hoạch.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la botanique (nghĩa thực vật học):
- Fructification (sự kết quả): Quá trình chung hình thành quả.
- Formation du fruit (sự hình thành quả).
- Pour la médecine (nghĩa y học):
- Nodule osseux (cục xương): Cục nhỏ trên xương.
- Exostose (chồi xương): Sự phát triển xương bất thường trên bề mặt xương.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nouure" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về thực vật học, nông nghiệp hoặc y học cổ điển.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt là về thực vật học, từ "nouaison" được sử dụng phổ biến hơn "nouure".
danh từ giống cái
- (thực vật học) như nouaison
- (y học) cục rắn (ở xương người bị bệnh còi)