nouer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Buộc, cột: Hành động dùng dây, chỉ, vải,... để giữ chặt hoặc gắn kết các vật lại với nhau.
    • Thắt, thắt nút: Hành động tạo ra một nút thắt trên một sợi dây, dải ruy-băng, hoặc vật tương tự.
    • (Nghĩa bóng) Thiết lập, bắt đầu, tạo dựng: Dùng để diễn tả việc bắt đầu một mối quan hệ, một cuộc đàm phán, hay một tình huống.
    • (Sân khấu) Xây dựng, phát triển (cốt truyện): Chỉ việc xây dựng phát triển các tình tiết trong một vở kịch hoặc câu chuyện.
    • (Ngành dệt) Nối sợi: Hành động kết nối các sợi chỉ trong quá trình dệt.
  2. Nội động từ:

    • (Nông nghiệp, Thực vật học) Hình thành quả, kết trái: Chỉ quá trình cây trồng bắt đầu tạo ra quả.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut nouer solidement ces cartons. (Phải buộc chặt mấy cái hộp các-tông này lại.)
    • Elle sait nouer sa cravate très vite. ( ấy biết thắt ca-vát rất nhanh.)
    • Ils ont noué une amitié durable pendant leurs études. (Họ đã thiết lập một tình bạn lâu dài trong thời gian đi học.)
    • L'auteur noue l'intrigue dès le premier chapitre. (Tác giả xây dựng cốt truyện ngay từ chương đầu tiên.)
  • Nội động từ:

    • Les tomates commencent à nouer. (Những cây cà chua bắt đầu hình thành quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nouer le dialogue": Bắt đầu cuộc đối thoại, thiết lập quan hệ ngoại giao.
    • Les deux pays ont finalement noué le dialogue. (Hai quốc gia cuối cùng đã bắt đầu đối thoại.)
  • "Nouer des liens": Tạo dựng mối liên hệ, mối quan hệ.
    • Ce voyage lui a permis de nouer des liens avec des personnes de différentes cultures. (Chuyến đi này đã cho phép ấy tạo dựng mối quan hệ với những người từ các nền văn hóa khác nhau.)
  • "Nouer la conversation": Bắt đầu cuộc trò chuyện.
    • Il a noué la conversation avec un sourire. (Anh ấy đã bắt đầu cuộc trò chuyện bằng một nụ cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Dénouer (v): Cởi, gỡ nút thắt; (nghĩa bóng) giải quyết, tháo gỡ (một vấn đề, một mâu thuẫn).
  • Renouer (v): Buộc lại, thắt lại; (nghĩa bóng) nối lại, hàn gắn (một mối quan hệ).
  • Nœud (nm): Nút thắt; (thắt); (nghĩa bóng) điểm then chốt, trung tâm của vấn đề.
  • Nouage (nm): Sự buộc, sự thắt nút; (ngành dệt) sự nối sợi.
Từ đồng nghĩa
  • Attacher: Buộc, cột, gắn.
  • Lier: Trói, buộc; (nghĩa bóng) liên kết, ràng buộc.
  • Établir: Thiết lập, thành lập (dùng cho mối quan hệ, tổ chức).
  • Contracter: Ký kết (hợp đồng); (nghĩa bóng) mắc phải (bệnh, thói quen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Các cụm từ quan trọng với "nouer" đã được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao".)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir la langue bien nouée: (Nghĩa đen: cái lưỡi bị thắt nút) – Nói năng lưu loát, ăn nói hoạt bát.
    • L'avocat a la langue bien nouée. (Vị luật sư ăn nói rất lưu loát.)
  • Nouer les deux bouts : (Nghĩa đen: buộc hai đầu lại với nhau) – Kiếm đủ sống, xoay sở để cân đối thu chi.
    • Avec ce petit salaire, il a du mal à nouer les deux bouts. (Với mức lương ít ỏi này, anh ấy khó kiếm đủ sống.)
ngoại động từ
  1. buộc
    • Nouer un paquet
      buộc một gói
  2. thắt, thắt nút
    • Nouer sa cravate
      thắt ca vát
  3. (nghĩa bóng) thắt nối
    • Nouer une amitié
      thắt nối tình hữu nghị
  4. (sân khấu) kết cấu
    • Nouer une intrigue
      kết cấu một tình tiết
  5. (ngành dệt) nối sợi
nội động từ
  1. (nông nghiệp) (thực vật học) hình thành quả

Từ trái nghĩa

Từ chứa "nouer"

Từ có nhắc đến "nouer"