nouer

ngoại động từ
  1. buộc
    • Nouer un paquet
      buộc một gói
  2. thắt, thắt nút
    • Nouer sa cravate
      thắt ca vát
  3. (nghĩa bóng) thắt nối
    • Nouer une amitié
      thắt nối tình hữu nghị
  4. (sân khấu) kết cấu
    • Nouer une intrigue
      kết cấu một tình tiết
  5. (ngành dệt) nối sợi
nội động từ
  1. (nông nghiệp) (thực vật học) hình thành quả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "nouer"

Từ có nhắc đến "nouer"