nyse

nyse

A trader monitors the NYSE ticker on a large digital screen.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sở giao dịch chứng khoán New York: "NYSE" tên viết tắt của New York Stock Exchange, một trong những sàn giao dịch chứng khoán lớn nhất lâu đời nhất thế giới, đặt tại thành phố New York, Hoa Kỳ. đóng vai trò trung tâm trong thị trường tài chính toàn cầu, nơi các công ty niêm yết cổ phiếu để giao dịch công khai.

dụ sử dụng
  • (Nhiều công ty lớn nhất thế giới được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán New York.)
  • (Sở giao dịch chứng khoán New York mở cửa tăng điểm hôm nay nhờ tin tức kinh tế tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Listed on the NYSE": được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán New York.
    • Apple Inc. has been listed on the NYSE since 1980. (Công ty Apple đã được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán New York từ năm 1980.)
  • "NYSE trading floor": sàn giao dịch của Sở giao dịch chứng khoán New York.
    • The NYSE trading floor is a historic site where traders buy and sell stocks. (Sàn giao dịch của Sở giao dịch chứng khoán New York một địa điểm lịch sử nơi các nhà giao dịch mua bán cổ phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • New York Stock Exchange (cụm danh từ): tên đầy đủ của "NYSE".
    • The New York Stock Exchange is often abbreviated as NYSE. (Sở giao dịch chứng khoán New York thường được viết tắt NYSE.)
  • NYSE American (danh từ riêng): một sàn giao dịch chứng khoán phụ thuộc, trước đây gọi là American Stock Exchange (AMEX).
    • Smaller companies may list on the NYSE American. (Các công ty nhỏ hơn có thể niêm yết trên NYSE American.)
Từ đồng nghĩa
  • Sàn giao dịch chứng khoán New York (cụm danh từ): tên tiếng Việt đầy đủ tương đương.
  • Phố Wall (danh từ riêng): thường được dùng để chỉ thị trường tài chính Mỹ nói chung, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với NYSE.
    • Phố Wall hôm nay giảm điểm mạnh. (Wall Street fell sharply today.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "NYSE" danh từ riêng, luôn viết hoa thường được sử dụng như một chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi dùng, không dạng số nhiều thường đi kèm với mạo từ "the" ( dụ: ).