Soigné
/'swɑ:njei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cẩn thận, kỹ lưỡng, chu đáo: Dùng để miêu tả một công việc, tác phẩm hoặc hành động được thực hiện một cách tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết.
- Chải chuốt, chỉn chu: Dùng để miêu tả ngoại hình của một người (thường là phụ nữ) được chăm chút, trang điểm hoặc ăn mặc một cách gọn gàng, tinh tế và hấp dẫn.
- (Thân mật) Ra trò, nặng, đáng kể: Trong ngữ cảnh thân mật, dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc đáng chú ý của một tình trạng nào đó, như một căn bệnh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa cẩn thận, kỹ lưỡng):
- La présentation de son rapport était très soignée. (Bài thuyết trình báo cáo của anh ấy rất cẩn thận/chỉn chu.)
- Il a un style d'écriture soigné. (Anh ấy có một phong cách viết rất kỹ lưỡng/tỉ mỉ.)
Tính từ (Nghĩa chải chuốt, chỉn chu):
- Elle est toujours très soignée dans sa tenue. (Cô ấy luôn luôn rất chải chuốt/chỉn chu trong trang phục.)
- Un homme soigné attire le regard. (Một người đàn ông chỉn chu thu hút ánh nhìn.)
Tính từ (Nghĩa thân mật: ra trò, nặng):
- Il a attrapé une bronchite soignée. (Anh ấy bị một trận viêm phế quản ra trò/nặng.)
- C'était une erreur soignée ! (Đó là một sai lầm đáng kể!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Soigné jusqu'au bout des ongles": Chải chuốt đến từng chi tiết nhỏ nhất (đến tận đầu ngón tay).
- Pour la réception, elle était soignée jusqu'au bout des ongles. (Để tiếp khách, cô ấy chải chuốt đến từng chi tiết nhỏ nhất.)
"Un travail soigné": Một công việc được làm cẩn thận, tỉ mỉ. Đây là cách dùng rất phổ biến.
- L'artisan a livré un travail soigné. (Người thợ thủ công đã giao một công việc làm rất cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
Soigner (động từ): Chăm sóc, chữa trị (bệnh); trau chuốt, làm cho cẩn thận.
- Il faut soigner son apparence pour un entretien. (Phải chăm chút ngoại hình cho một buổi phỏng vấn.)
- Le médecin soigne son patient. (Bác sĩ chữa trị cho bệnh nhân của mình.)
Soigneusement (phó từ): Một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
- Elle a emballé le cadeau soigneusement. (Cô ấy đã gói món quà một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "cẩn thận, kỹ lưỡng": Méticuleux (tỉ mỉ), appliqué (cẩn thận, chu đáo), précis (chính xác).
- Pour "chải chuốt": Élégant (thanh lịch), raffiné (tinh tế), coquet (làm duyên, diện).
- Pour "ra trò, nặng" (thân mật): Sacré (đáng kể), fameux (nổi tiếng, ở đây với nghĩa "ra trò"), sérieux (nghiêm trọng).
Thành ngữ liên quan
"Avoir un style soigné": Có một phong cách chỉn chu/cầu kỳ.
- Cet écrivain a un style soigné et poétique. (Nhà văn này có một phong cách chỉn chu và đầy chất thơ.)
"Être soigné comme un sou neuf": (Nghĩa đen: Chỉn chu như một đồng xu mới) Rất sạch sẽ, gọn gàng, bóng loáng.
- Après la lessive, sa chemise était soignée comme un sou neuf. (Sau khi giặt, chiếc áo sơ mi của anh ấy sạch sẽ bóng loáng.)
tính từ
- cẩn thận, kỹ
- Travail soignécông việc làm kỹ
- chải chuốt
- Une femme très soignéemột phụ nữ rất chải chuốt
- (thân mật) ra trò, nặng
- Un rhume soignésổ mũi ra trò