ném
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng sức của cánh tay làm cho vật đang cầm trong tay văng ra đột ngột và bay nhanh trong không khí về một hướng, một đích nào đó. Đây là hành động dùng lực cơ học từ tay để phóng một vật thể đi xa.
- (Máy bay) thả (bom) từ trên không xuống. Một nghĩa mở rộng, chỉ hành động của máy bay chiến đấu khi thả vũ khí.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động dùng tay phóng viên đá đi.)
- (Dùng sức tay phóng cây lao đi xa trong thi đấu.)
- (Máy bay thả bom từ trên cao xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ném tiền qua cửa sổ": (thành ngữ) chỉ việc tiêu tiền một cách hoang phí, vô ích, như thể vứt bỏ nó đi.
- Mua chiếc xe đó mà không dùng đến chẳng khác nào ném tiền qua cửa sổ.
- "ném đá giấu tay": (thành ngữ) chỉ hành động gây hại, chỉ trích người khác một cách gián tiếp, lén lút, không để lộ danh tính của mình.
- Anh ta thích ném đá giấu tay trên mạng xã hội.
Biến thể và từ gần giống
- Ném lựu đạn (cụm động từ): hành động phóng lựu đạn.
- Ném bom (cụm động từ): hành động (của máy bay) thả bom.
- Vứt (động từ): buông bỏ, để rơi một vật thường không có ý định phóng đi xa, mang sắc thái bỏ đi.
- Nó vứt túi rác vào thùng. (Hành động bỏ đi, không nhằm mục đích phóng xa).
- Quăng (động từ): tương tự "ném" nhưng thường dùng trong văn nói, có thể mang sắc thái mạnh hơn, vứt đi một cách dứt khoát.
- Nó tức giận quăng cuốn sách xuống đất.
- Liệng (động từ): ném hoặc phóng một vật sao cho nó bay lượn, xoay vòng trong không trung trước khi rơi xuống.
- Bọn trẻ liệng chiếc diều giấy lên cao.
Từ đồng nghĩa
- Phóng: làm bắn ra, lao đi thật nhanh (thường dùng cho vật có hình dáng thuôn dài hoặc có lực đẩy).
- Chọi: ném mạnh nhằm vào một mục tiêu, thường với ý định gây sát thương hoặc trong trò chơi đối kháng.
- Trẻ con chọi đá vào nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ném đi: ném một vật ra xa, thường với ý định vứt bỏ.
- Hãy ném đi những thứ không cần thiết.
- Ném vào: ném một vật nhằm trúng một đối tượng hoặc địa điểm cụ thể.
- Nó ném quả bóng vào tường.
- Ném cho: ném một vật với mục đích đưa nó đến tay người khác.
- Hãy ném cho tôi chìa khóa!
Thành ngữ liên quan
- Ném đá dấu tay: (xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
- Ném tiền qua cửa sổ: (xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
- đg. Bằng sức của cánh tay làm cho vật cầm tay rời đột ngột và di chuyển nhanh trong không gian đến một đích nhất định. Ném lựu đạn. Thi ném xa. Máy bay ném bom (thả bom).