gnon

Học thuật
Thân thiện
gnon

Un homme reçoit un gnon sur le visage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • đấm, đòn: Một đánh bằng tay, thườngmột đấm mạnh vào mặt hoặc đầu. Từ này được dùng trong ngôn ngữ thông tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a reçu un gnon en pleine figure. (Anh ta bị một đấm trúng giữa mặt.)
    • Attention, si tu continues, tu vas prendre un gnon ! (Cẩn thận, nếu mày còn tiếp tục, mày sẽ ăn một đòn đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En prendre un gnon": Bị đánh một , bị ăn đòn.
    • Il a cherché des problèmes et il en a pris un gnon. (Hắn ta đi tìm chuyện đã bị ăn một đòn.)
  • "Filer un gnonquelqu'un)": (Cho ai đó) một đấm.
    • Il était tellement énervé qu'il lui a filé un gnon. (Hắn ta tức điên lên đến nỗi đã cho ông ấy một đấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Torgnole (n.f): (Thông tục) Cái tát, đánh vào mặt.
  • Baffe (n.f): (Thông tục) Cái tát.
  • Coup de poing (n.m): đấm (từ thông dụng trung lập hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Coup (n.m): đánh.
  • Marron (n.m): (Thông tục) đấm mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gnon" một cách cố định.

gnon

Un homme reçoit un gnon sur le visage.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) , đòn