niveau

Học thuật
Thân thiện
niveau

Le maçon utilise un niveau pour vérifier l'horizontalité de la brique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mức, trình độ: Chỉ vị trí, độ cao, hoặc chất lượng của một vật, một hiện tượng, hoặc khả năng của con người.
    • Sự bằng phẳng, mặt phẳng ngang: Chỉ trạng thái nằm ngang, không chênh lệch độ cao.
    • Dụng cụ đo (máy thủy chuẩn, cái nivô): Dụng cụ dùng để xác định độ cao hoặc sự bằng phẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le niveau de l'eau monte dangereusement. (Mực nước đang dâng lên một cách nguy hiểm.)
    • Il a un bon niveau en mathématiques. (Anh ấy trình độ tốt về toán học.)
    • Assurez-vous que l'étagère est de niveau avant de la fixer. (Hãy đảm bảo giá sách được đặt bằng phẳng trước khi cố định .)
    • L'ingénieur utilise un niveau pour vérifier l'horizontalité du sol. (Kỹ sử dụng một cái nivô để kiểm tra độ bằng phẳng của mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au niveau de": ở cấp độ, ở mức độ, ngang tầm với.

    • Travailler au niveau européen. (Làm việccấp độ châu Âu.)
    • Ce restaurant est au niveau des meilleurs de la ville. (Nhà hàng này ngang tầm với những nhà hàng tốt nhất trong thành phố.)
  • "de niveau": bằng phẳng, ngang bằng.

    • Une table de niveau. (Một cái bàn bằng phẳng.)
  • "mettre au niveau": đưa lên cùng trình độ, cập nhật.

    • Il faut mettre tous les employés au niveau des nouvelles procédures. (Cần phải đưa tất cả nhân viên lên cùng trình độ về các quy trình mới.)
Biến thể từ liên quan
  • Niveler (động từ): San bằng, làm cho phẳng.
  • Nivellement (danh từ): Sự san bằng, sự làm cho bằng phẳng.
  • Sur le même niveau (cụm từ): Ở cùng một trình độ, cùng cấp.
Từ đồng nghĩa
  • Degré: Mức độ.
  • Hauteur: Độ cao.
  • Palier: Bậc, giai đoạn (trong một quá trình).
  • Standard: Tiêu chuẩn, mức.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Niveau de la mer: Mực nước biển.

    • La ville est située à 100 mètres au-dessus du niveau de la mer. (Thành phố nằmđộ cao 100 mét trên mực nước biển.)
  • Niveau de langue: Mức độ ngôn ngữ (trang trọng, thông tục...).

    • Il faut adapter le niveau de langue selon son interlocuteur. (Cần phải điều chỉnh mức độ ngôn ngữ tùy theo người đối thoại.)
  • Niveau sonore: Mức độ âm thanh, độ ồn.

    • Le niveau sonore dans ce café est trop élevé. (Mức độ âm thanh trong quán phê này quá cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Être à la hauteur / être au niveau: Đạt tới trình độ cần thiết, xứng tầm.

    • Le candidat n'était pas au niveau pour ce poste exigeant. (Ứng viên không đạt tới trình độ cần thiết cho vị trí đòi hỏi cao này.)
  • Descendre d'un niveau: Giảm một mức độ (thường về chất lượng hoặc cường độ).

    • La discussion est descendue d'un niveau et est devenue une dispute. (Cuộc thảo luận đã giảm một mức độ trở thành một cuộc cãi vã.)
niveau

Le maçon utilise un niveau pour vérifier l'horizontalité de la brique.

danh từ giống đực
  1. máy thủy chuẩn, cái nivô
  2. mực; mức; trình độ
    • Niveau d'un liquide dans un vase
      mực nước trung bình
    • Niveau de vie
      mức sống
    • Niveau de culture
      trình độ văn hóa
    • au niveau de
      ngang mức, ngang tầm
    • courbes de niveau
      đường đồng mức
    • de niveau
      bằng phẳng
    • Sol qui n'est pas de niveau
      đất không bằng phẳng
    • passage à niveau
      xem passage