nậng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nựng, âu yếm, chiều chuộng: Hành động thể hiện sự yêu thương, trìu mến, thường bằng cách ôm ấp, vuốt ve hoặc nói những lời ngọt ngào, đặc biệt là với trẻ nhỏ hoặc người mình yêu quý. Đây là một biến thể ngữ âm (cách nói địa phương) của từ "nựng".
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mẹ thường nậng em bé trước khi ru ngủ. (Mẹ thường âu yếm em bé trước khi ru ngủ.)
- Anh ấy rất thích nậng con mèo của mình. (Anh ấy rất thích vuốt ve, chiều chuộng con mèo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nậng nịu": (cách nói nhấn mạnh) âu yếm, chiều chuộng rất nhiều.
- Ông bà nậng nịu đứa cháu nhỏ. (Ông bà chiều chuộng, âu yếm đứa cháu nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nựng (động từ): Từ phổ biến hơn, cùng nghĩa với "nậng".
- Âu yếm (động từ): Thể hiện tình cảm yêu thương, trìu mến.
- Chiều chuộng (động từ): Đáp ứng mọi mong muốn, làm cho vui lòng (thường với trẻ con).
Từ đồng nghĩa
- Cưng nựng: Chiều chuộng và âu yếm.
- Vỗ về: Dỗ dành, an ủi bằng lời nói hoặc cử chỉ nhẹ nhàng.
- Mơn trớn: Vuốt ve nhẹ nhàng thể hiện sự yêu thích.
Lưu ý
- "Nậng" là một từ được sử dụng chủ yếu trong khẩu ngữ, mang sắc thái địa phương và thân mật. Trong văn viết trang trọng, từ "nựng" hoặc "âu yếm" thường được ưa dùng hơn.
- X. Nựng: Nậng con.