nòng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần lõi, phần ruột bên trong của một vật: Chỉ phần ở giữa, thường là phần cốt lõi hoặc phần rỗng xuyên suốt của một vật thể.
- Dụng cụ dùng để căng, nong rộng một vật: Vật được luồn vào bên trong để làm cho vật đó giữ hình dạng hoặc nở rộng ra.
- Tờ giấy có kẻ ô dùng lót: Tờ giấy có sẵn các dòng kẻ, được đặt bên dưới tờ giấy trắng để viết chữ cho thẳng hàng.
Động từ:
- Luồn, lồng, đút một vật dài và mảnh vào bên trong một vật khác: Hành động đưa một vật (như bấc đèn) vào trong một vật rỗng hoặc có khoang trống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sau khi đốt, nòng nến bằng sáp vẫn còn nguyên. (Phần lõi bên trong của cây nến bằng sáp vẫn còn nguyên sau khi đốt.)
- Anh thợ giày dùng nòng để định hình đôi giày mới. (Người thợ giày dùng dụng cụ nong để định hình đôi giày mới.)
- Khi viết thư pháp, người ta thường lót một tờ giấy nòng bên dưới. (Khi viết thư pháp, người ta thường lót một tờ giấy có kẻ ô bên dưới.)
Động từ:
- Bà nội khéo léo nòng sợi bấc mới vào chiếc đèn dầu. (Bà nội khéo léo luồn sợi bấc mới vào chiếc đèn dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nòng cốt": (danh từ) chỉ phần quan trọng, chủ chốt, trung tâm của một tổ chức hay sự việc.
- Đội ngũ cán bộ nòng cốt của công ty. (Đội ngũ cán bộ chủ chốt của công ty.)
"vào nòng": (động từ) chỉ việc đưa vào vị trí sẵn sàng hoạt động, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc kỹ thuật.
- Pháo thủ vào nòng viên đạn đầu tiên. (Pháo thủ đưa viên đạn đầu tiên vào khoang nạp đạn.)
Biến thể và từ liên quan
- Nong (danh từ/động từ): Đồ đan bằng tre, nứa; hoặc hành động làm cho rộng ra. (Ví dụ: , ).
- Lòng (danh từ): Phần bên trong rỗng của vật; bụng dạ, tâm tình con người. (Ví dụ: , ).
- Lõi (danh từ): Phần ở chính giữa, phần cốt yếu. (Ví dụ: , ).
Từ đồng nghĩa
- Lõi (danh từ): Phần ruột, phần chính giữa.
- Ruột (danh từ): Phần bên trong.
- Cốt (danh từ): Phần chính, phần xương sống.
Các cụm từ liên quan
- Nòng súng: (danh từ) phần ống rỗng bên trong thân súng, nơi viên đạn đi qua khi bắn.
- Vệ sinh nòng súng sau mỗi lần tập bắn.
- Nòng nọc: (danh từ) chỉ con nòng nọc, ấu trùng của loài ếch nhái.
- Đàn nòng nọc bơi lội trong ao.
Thành ngữ liên quan
(Từ "nòng" ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các cụm từ cố định thường là danh từ kép như "nòng cốt", "nòng súng").
- I. d. 1. Cái ổ giữa một vật gì: Nòng nến. 2. Cái cốt nong vào trong một vật để làm cho rộng ra: Cái nòng giày. 3. Tờ giấy có kẻ ô lồng vào dưới tờ giấy trắng để viết cho được thẳng dòng. II. đg. Luồn cái nòng hay cái phóng vào trong: Nòng bấc vào đèn.