nắng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ánh sáng và nhiệt từ mặt trời chiếu xuống trái đất: Chỉ hiện tượng tự nhiên khi mặt trời chiếu sáng, thường đi kèm với sự ấm áp hoặc nóng bức.
- Khoảng thời gian có ánh mặt trời: Dùng để chỉ một ngày hoặc một buổi có mặt trời chiếu sáng.
Tính từ:
- Có ánh mặt trời chiếu tới, quang đãng: Miêu tả trạng thái thời tiết hoặc một địa điểm được chiếu sáng bởi mặt trời, không có mây che.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ánh nắng buổi sáng rất dịu dàng. (Ánh sáng mặt trời buổi sáng rất dịu êm.)
- Mùa hè, nắng thường gay gắt. (Vào mùa hè, ánh sáng và sức nóng từ mặt trời thường rất dữ dội.)
- Phơi lúa đủ ba nắng thì hạt sẽ khô. (Phơi thóc đủ ba ngày có nắng thì hạt sẽ khô.)
Tính từ:
- Hôm nay trời thật nắng, chúng ta đi biển đi! (Hôm nay trời thật là quang đãng có nắng, chúng ta hãy đi biển!)
- Căn phòng này rất nắng vào buổi chiều. (Căn phòng này có rất nhiều ánh nắng mặt trời chiếu vào vào buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nắng" chỉ cường độ mạnh: Thường kết hợp với các từ miêu tả để nhấn mạnh sự gay gắt.
- Nắng cháy da, nắng như đổ lửa. (Nắng làm bỏng da, nắng dữ dội như lửa đổ xuống.)
- "Nắng" trong ẩn dụ: Chỉ sự trong sáng, rõ ràng, không có gì che giấu.
- Chuyện đã rõ như nắng giữa trưa. (Sự việc đã rõ ràng, minh bạch như ánh nắng giữa ban ngày.)
Biến thể và từ liên quan
- Nắng nôi (danh từ): Chỉ chung hiện tượng thời tiết có nắng, thường dùng khi nói về sự vất vả.
- Công việc đồng áng dãi dầu mưa nắng. (Công việc đồng áng chịu đựng mưa và nắng.)
- Nắng gắt (cụm danh từ): Ánh nắng mạnh và gay gắt.
- Ánh nắng (danh từ): Tia sáng từ mặt trời, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, đẹp đẽ hơn từ "nắng" đơn thuần.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Ánh dương (danh từ, văn chương): Ánh mặt trời.
- Thái dương (danh từ, văn chương): Mặt trời.
- Quang (tính từ): Sáng, quang đãng (như trong "trời quang mây tạnh").
Từ trái nghĩa
- Mưa (danh từ): Hiện tượng nước từ mây rơi xuống.
- Râm (tính từ): Có bóng che, thiếu ánh nắng trực tiếp.
- Ngồi chỗ râm mát. (Ngồi chỗ có bóng mát.)
- Âm u (tính từ): Tối tăm, nhiều mây, không có nắng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Bán nắng cho trời, bán sấm cho thiên lôi: Chỉ việc làm vô ích, bán thứ không thuộc quyền sở hữu của mình.
- Nắng tốt dưa, mưa tốt lúa: Mỗi thời tiết đều có lợi cho một loại cây trồng khác nhau.
- Nắng chóng trưa, mưa chóng tối: Nắng thường tập trung vào buổi trưa, mưa thường kéo dài đến tối (ý chỉ quy luật thời tiết).
- dt ánh sáng mặt trời chiếu xuống lúc quang mây: Bán nắng cho trời, bán sấm cho thiên lôi (tng).
- tt Có ánh mặt trời chiếu vào: Ngồi chỗ mà sưởi.