nắng

Học thuật
Thân thiện
nắng

Trẻ em vui chơi dưới nắng trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ánh sáng nhiệt từ mặt trời chiếu xuống trái đất: Chỉ hiện tượng tự nhiên khi mặt trời chiếu sáng, thường đi kèm với sự ấm áp hoặc nóng bức.
    • Khoảng thời gian ánh mặt trời: Dùng để chỉ một ngày hoặc một buổi mặt trời chiếu sáng.
  2. Tính từ:

    • ánh mặt trời chiếu tới, quang đãng: Miêu tả trạng thái thời tiết hoặc một địa điểm được chiếu sáng bởi mặt trời, không mây che.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ánh nắng buổi sáng rất dịu dàng. (Ánh sáng mặt trời buổi sáng rất dịu êm.)
    • Mùa , nắng thường gay gắt. (Vào mùa , ánh sáng sức nóng từ mặt trời thường rất dữ dội.)
    • Phơi lúa đủ ba nắng thì hạt sẽ khô. (Phơi thóc đủ ba ngày nắng thì hạt sẽ khô.)
  • Tính từ:

    • Hôm nay trời thật nắng, chúng ta đi biển đi! (Hôm nay trời thật quang đãng nắng, chúng ta hãy đi biển!)
    • Căn phòng này rất nắng vào buổi chiều. (Căn phòng này rất nhiều ánh nắng mặt trời chiếu vào vào buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nắng" chỉ cường độ mạnh: Thường kết hợp với các từ miêu tả để nhấn mạnh sự gay gắt.
    • Nắng cháy da, nắng như đổ lửa. (Nắng làm bỏng da, nắng dữ dội như lửa đổ xuống.)
  • "Nắng" trong ẩn dụ: Chỉ sự trong sáng, rõ ràng, không che giấu.
    • Chuyện đã như nắng giữa trưa. (Sự việc đã rõ ràng, minh bạch như ánh nắng giữa ban ngày.)
Biến thể từ liên quan
  • Nắng nôi (danh từ): Chỉ chung hiện tượng thời tiết nắng, thường dùng khi nói về sự vất vả.
    • Công việc đồng áng dãi dầu mưa nắng. (Công việc đồng áng chịu đựng mưa nắng.)
  • Nắng gắt (cụm danh từ): Ánh nắng mạnh gay gắt.
  • Ánh nắng (danh từ): Tia sáng từ mặt trời, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, đẹp đẽ hơn từ "nắng" đơn thuần.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Ánh dương (danh từ, văn chương): Ánh mặt trời.
  • Thái dương (danh từ, văn chương): Mặt trời.
  • Quang (tính từ): Sáng, quang đãng (như trong "trời quang mây tạnh").
Từ trái nghĩa
  • Mưa (danh từ): Hiện tượng nước từ mây rơi xuống.
  • Râm (tính từ): bóng che, thiếu ánh nắng trực tiếp.
    • Ngồi chỗ râm mát. (Ngồi chỗ bóng mát.)
  • Âm u (tính từ): Tối tăm, nhiều mây, không nắng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Bán nắng cho trời, bán sấm cho thiên lôi: Chỉ việc làm vô ích, bán thứ không thuộc quyền sở hữu của mình.
  • Nắng tốt dưa, mưa tốt lúa: Mỗi thời tiết đều lợi cho một loại cây trồng khác nhau.
  • Nắng chóng trưa, mưa chóng tối: Nắng thường tập trung vào buổi trưa, mưa thường kéo dài đến tốichỉ quy luật thời tiết).
nắng

Trẻ em vui chơi dưới nắng trong công viên.

  1. dt ánh sáng mặt trời chiếu xuống lúc quang mây: Bán nắng cho trời, bán sấm cho thiên lôi (tng).
  2. tt ánh mặt trời chiếu vào: Ngồi chỗ sưởi.