dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

o

  • ««
  • «
  • 40
  • 41
  • 42
  • 43
  • 44
  • »
  • »»

Words Containing "o"

nghèo đói
nghèo túng
nghèo xác
nghèo xơ
nghe phong thanh
nghe theo
nghêu ngao
Nghĩa phụ Khoái Châu
nghịch đảo
nghịch phong
nghiệp báo
nghiệp đoàn
Nghiêu hoa
nghị hoà
nghi hoặc
nghí ngoáy
nghinh phong
ngoã
ngoa
ngoạc
ngoác
ngoặc
ngoắc
ngoách
ngoạch
ngoạch ngoạc
ngoặc kép
ngoắc ngoặc
ngoặc đơn
ngoặc tay
ngoặc vuông
ngoa dụ
ngoài
ngoại
ngoái
ngoại đạo
ngoại bang
ngoại cảm
ngoại cảnh
ngoái cổ
ngoài cuộc
ngoài da
ngoại diên
ngoài doanh
ngoại giả
ngoại giao
ngoại giao đoàn
ngoại giới
ngoại hạng
ngoại hiện
ngoại hình
ngoại hóa
ngoại hoá
ngoại hối
ngoại hôn
ngoại hương
ngoại khoa
ngoại khóa
ngoài khơi
ngoại kiều
ngoại lai
ngoài lề
ngoại lệ
ngoại lỵ
ngoài mặt
ngoài miệng
ngoại ngạch
ngoại ngữ
ngoại nhậm
ngoại nhập
ngoại nhũ
ngoại ô
ngoại độc tố
ngoại động
ngoại động từ
ngoại phụ
ngoại quả bì
ngoại quan
ngoại quốc
ngoài ra
ngoại sinh
ngoại suy
ngoài tai
ngoại tâm
ngoại tệ
ngoại thẩm
ngoại thận
ngoại thành
ngoại thích
ngoại thương
  • ««
  • «
  • 40
  • 41
  • 42
  • 43
  • 44
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...