aired
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thoáng khí, nhiều không khí, thông khí: Mô tả một không gian hoặc căn phòng có nhiều không khí lưu thông, tươi mát và sạch sẽ.
- Được phát sóng: (Nghĩa này xuất phát từ động từ "to air" - phát sóng) Mô tả một chương trình truyền hình, phát thanh đã được trình chiếu hoặc phát đi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa thoáng khí):
- The large, aired room felt refreshing after being outside. (Căn phòng rộng rãi, thoáng khí cảm thấy thật sảng khoái sau khi ở ngoài về.)
- Make sure the laundry is completely aired before you put it away. (Hãy đảm bảo quần áo đã được phơi thông khí hoàn toàn trước khi cất đi.)
- Tính từ (nghĩa được phát sóng):
- The newly aired episode has received great reviews. (Tập phim mới được phát sóng đã nhận được nhiều đánh giá tốt.)
- That interview was first aired ten years ago. (Cuộc phỏng vấn đó lần đầu được phát sóng cách đây mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "well-aired": rất thoáng khí, được thông gió tốt.
- The sheets smelled fresh because they were well-aired. (Bộ ga trải giường có mùi thơm mát vì chúng đã được phơi rất thoáng.)
- "freshly aired": vừa mới được phát sóng/phát thanh.
- The controversy started after the freshly aired documentary. (Cuộc tranh cãi bắt đầu sau bộ phim tài liệu vừa mới được phát sóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Airy (adj): thoáng đãng, nhẹ nhàng, có nhiều không khí. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa "thoáng khí").
- She lives in a light and airy apartment. (Cô ấy sống trong một căn hộ sáng sủa và thoáng đãng.)
- Airing (n): sự phơi cho thoáng khí; sự phát sóng.
- The blankets need an airing in the sun. (Những chiếc chăn cần được phơi nắng cho thoáng.)
- This is the show's final airing. (Đây là lần phát sóng cuối cùng của chương trình.)
Từ đồng nghĩa
- Ventilated: được thông gió.
- Breezy: có gió nhẹ, thoáng mát.
- Broadcasted: được phát sóng (cho nghĩa "được phát sóng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "aired" là tính từ, không có phrasal verb. Các phrasal verb dưới đây liên quan đến động từ gốc "air") - Air out: làm cho thoáng khí, phơi cho hết mùi. - We should air out the cabin after winter. (Chúng ta nên mở cửa cho căn nhà gỗ thoáng khí sau mùa đông.) - Air something: phát biểu, bày tỏ (ý kiến, lời phàn nàn) công khai. - He aired his grievances during the meeting. (Anh ấy đã bày tỏ những bất bình của mình trong cuộc họp.)
Adjective
- thoáng khí, nhiều không khí, thông khí