oaves

/ouf/
Học thuật
Thân thiện
oaves

A mother gently cradles her newborn oaves in a cozy nursery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số nhiều của "oaf": "Oaves" dạng số nhiều hoặc không thông dụng của danh từ "oaf".
    • Những kẻ đần độn, hậu đậu: Dùng để chỉ nhiều người ngốc nghếch, vụng về hoặc thiếu suy nghĩ.
    • (Từ cổ) Những đứa trẻ do yêu tinh đánh đổi: Trong văn học dân gian cổ, từ này có thể ám chỉ những đứa trẻ xấu xí, ương bướng người ta tin do yêu tinh để lại thay cho đứa trẻ thật bị chúng bắt đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tale spoke of the goblins leaving their ugly oaves in the cradles of human babies. (Câu chuyện kể về những yêu tinh để lại những đứa trẻ xấu xí của chúng trong nôi của những đứa trẻ sơ sinh loài người.)
    • He was surrounded by a group of clumsy oaves who kept dropping everything. (Anh ta bị bao quanh bởi một người hậu đậu luôn làm rơi mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oaves and oxen": Một cụm từ cổ hiếm gặp, có thể dùng để chỉ một đám đông người thô kệch hoặc ngu ngốc.
  • Trong văn học giả tưởng hoặc lịch sử: Từ "oaves" thường xuất hiện trong các bản dịch truyện dân gian hoặc tác phẩm cổ điển để giữ nguyên sắc thái cổ xưa khi nói về "changeling" (đứa trẻ bị yêu tinh đánh tráo).
Biến thể từ gần giống
  • Oaf (n, số ít): kẻ đần độn, người vụng về.
    • Don't be such an oaf! (Đừng ngốc thế!)
  • Oafish (adj): đần độn, thô lỗ, vụng về.
    • His oafish behavior embarrassed everyone. (Hành động thô lỗ của anh ta khiến mọi người đều xấu hổ.)
  • Oafishly (adv): một cách đần độn, vụng về.
  • Oafishness (n): sự đần độn, sự vụng về.
Từ đồng nghĩa
  • Fools (n): những kẻ ngốc.
  • Louts (n): những kẻ thô lỗ, cục cằn.
  • Dolts (n): những kẻ đần, ngốc.
  • Changelings (n, nghĩa cổ): những đứa trẻ bị yêu tinh đánh tráo.
Lưu ý
  • "Oaves" dạng số nhiều rất hiếm gặp. Trong tiếng Anh hiện đại, số nhiều thông thường của "oaf" "oafs". Việc sử dụng "oaves" thường mang sắc thái cổ xưa, văn học hoặc cố ý.
  • Nghĩa về "đứa bé do yêu tinh đánh đổi" ngày nay gần như chỉ còn được tìm thấy trong các tác phẩm văn học cổ hoặc khi nghiên cứu văn hóa dân gian.
oaves

A mother gently cradles her newborn oaves in a cozy nursery.

danh từ, số nhiều oaf, oaves
  1. đứa bé sài đẹn, đứa bé bụng ỏng đít eo
  2. đứa bé ngu ngốc
  3. người đần độn hậu đậu
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) đứa bé do yêu tinh đánh đổi

Từ gần giống

Từ chứa "oaves"