objet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vật, đồ, đồ vật: Chỉ một thực thể cụ thể, hữu hình có thể nhìn thấy và chạm vào.
- Đối tượng: Chỉ một người hoặc một điều gì đó mà sự chú ý, suy nghĩ hoặc cảm xúc hướng tới.
- Khách thể: (Trong triết học, tâm lý học) Thực thể đối lập với chủ thể (sujet), là cái mà ý thức hướng về.
- Mục tiêu, mục đích; nguyên nhân: Lý do, mục đích của một hành động hoặc sự việc.
- Nội dung: Chủ đề, vấn đề chính được đề cập đến trong một văn bản, bài nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a acheté un bel objet en verre. (Anh ấy đã mua một đồ vật bằng thủy tinh rất đẹp.)
- Cet enfant est l'objet de toute notre attention. (Đứa trẻ này là đối tượng của mọi sự chú ý của chúng tôi.)
- Dans cette théorie, l'objet d'étude est le comportement humain. (Trong lý thuyết này, khách thể nghiên cứu là hành vi con người.)
- L'objet de sa visite était de nous demander conseil. (Mục đích chuyến thăm của anh ta là để xin lời khuyên của chúng tôi.)
- L'objet de la réunion est clairement indiqué dans l'invitation. (Nội dung của cuộc họp được ghi rõ trong thư mời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire objet de": là đối tượng của, được dùng cho.
- Cette décision fera l'objet d'une discussion. (Quyết định này sẽ là đối tượng của một cuộc thảo luận.)
- "sans objet": vô ích, không có mục đích, không cần thiết.
- Votre demande est sans objet. (Yêu cầu của ông là không cần thiết.)
- "dans l'objet": (trong thư từ) đề cập đến, liên quan đến (viết tắt: objet).
- Voir lettre du 5 mai dans l'objet. (Xem thư ngày 5 tháng 5 về vấn đề này.)
Biến thể và từ liên quan
- Objet usuel (cụm danh từ): đồ thường dùng, vật dụng hàng ngày.
- Objet d'art (cụm danh từ): tác phẩm nghệ thuật (thường nhỏ, trang trí).
- Complément d'objet (cụm danh từ, ngôn ngữ học): bổ ngữ.
- Objectif (danh từ/ tính từ): mục tiêu / khách quan.
- Objectiver (động từ): khách quan hóa.
Từ đồng nghĩa
- Chose: vật, đồ vật.
- But: mục đích, mục tiêu.
- Sujet: chủ đề, chủ thể (đối lập với "objet" trong triết học).
Thành ngữ liên quan
- L'objet du délit (pháp lý): tang vật của vụ phạm tội.
- Être l'objet de toutes les conversations: là đề tài của mọi cuộc trò chuyện.
- Un objet de première nécessité: một vật dụng thiết yếu.
danh từ giống đực
- vật, đồ, đồ vật
- Objet usuelđồ thường dùng
- đối tượng
- Objet d'admirationđối tượng cảm phục
- (tâm lý học) khách thể
- Sujet et objetchủ thể và khách thể
- mục tiêu, mục đích; nguyên nhân
- L'objet d'une visitemục đích cuộc đi thăm
- L'objet d'une querellenguyên nhân cuộc cãi cọ
- nội dung
- L'objet d'une circulairenội dung của thông tư
- complément d'objet(ngôn ngữ học) bổ ngữ