objet

Học thuật
Thân thiện
objet

Un enfant range son objet préféré sur l'étagère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vật, đồ, đồ vật: Chỉ một thực thể cụ thể, hữu hình có thể nhìn thấy chạm vào.
    • Đối tượng: Chỉ một người hoặc một điều đó sự chú ý, suy nghĩ hoặc cảm xúc hướng tới.
    • Khách thể: (Trong triết học, tâmhọc) Thực thể đối lập với chủ thể (sujet), là cái ý thức hướng về.
    • Mục tiêu, mục đích; nguyên nhân: Lý do, mục đích của một hành động hoặc sự việc.
    • Nội dung: Chủ đề, vấn đề chính được đề cập đến trong một văn bản, bài nói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a acheté un bel objet en verre. (Anh ấy đã mua một đồ vật bằng thủy tinh rất đẹp.)
    • Cet enfant est l'objet de toute notre attention. (Đứa trẻ nàyđối tượng của mọi sự chú ý của chúng tôi.)
    • Dans cette théorie, l'objet d'étude est le comportement humain. (Trongthuyết này, khách thể nghiên cứuhành vi con người.)
    • L'objet de sa visite était de nous demander conseil. (Mục đích chuyến thăm của anh tađể xin lời khuyên của chúng tôi.)
    • L'objet de la réunion est clairement indiqué dans l'invitation. (Nội dung của cuộc họp được ghi rõ trong thư mời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire objet de": là đối tượng của, được dùng cho.
    • Cette décision fera l'objet d'une discussion. (Quyết định này sẽđối tượng của một cuộc thảo luận.)
  • "sans objet": vô ích, không mục đích, không cần thiết.
    • Votre demande est sans objet. (Yêu cầu của ôngkhông cần thiết.)
  • "dans l'objet": (trong thư từ) đề cập đến, liên quan đến (viết tắt: objet).
    • Voir lettre du 5 mai dans l'objet. (Xem thư ngày 5 tháng 5 về vấn đề này.)
Biến thể từ liên quan
  • Objet usuel (cụm danh từ): đồ thường dùng, vật dụng hàng ngày.
  • Objet d'art (cụm danh từ): tác phẩm nghệ thuật (thường nhỏ, trang trí).
  • Complément d'objet (cụm danh từ, ngôn ngữ học): bổ ngữ.
  • Objectif (danh từ/ tính từ): mục tiêu / khách quan.
  • Objectiver (động từ): khách quan hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Chose: vật, đồ vật.
  • But: mục đích, mục tiêu.
  • Sujet: chủ đề, chủ thể (đối lập với "objet" trong triết học).
Thành ngữ liên quan
  • L'objet du délit (pháp lý): tang vật của vụ phạm tội.
  • Être l'objet de toutes les conversations: là đề tài của mọi cuộc trò chuyện.
  • Un objet de première nécessité: một vật dụng thiết yếu.
objet

Un enfant range son objet préféré sur l'étagère.

danh từ giống đực
  1. vật, đồ, đồ vật
    • Objet usuel
      đồ thường dùng
  2. đối tượng
    • Objet d'admiration
      đối tượng cảm phục
  3. (tâmhọc) khách thể
    • Sujet et objet
      chủ thể khách thể
  4. mục tiêu, mục đích; nguyên nhân
    • L'objet d'une visite
      mục đích cuộc đi thăm
    • L'objet d'une querelle
      nguyên nhân cuộc cãi cọ
  5. nội dung
    • L'objet d'une circulaire
      nội dung của thông
    • complément d'objet
      (ngôn ngữ học) bổ ngữ