dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
objet
Words Mentioning "objet"
đà
bảo bối
bảo hành
bảo vật
bắt
bất ly thân
báu
bê
bịch
bỏ
bức
cành
chằm
chọc
chườm
chủ thể
di vật
ghếch
gia bảo
hiện vật
khách thể
khẻ
lén
lòi
lộn ngược
lộp bộp
lưu cữu
lưu niệm
mẫu
mấy chốc
mấy mươi
mấy nả
mấy nỗi
mục đích
nặng gánh
đồ
đồ bỏ
đối tượng
độp
đồ sắt
quốc bảo
rinh
sơn mài
tang
tân ngữ
tê dại
thăm
thứ
thuồn
thụp
tống
được
vần
vần
vật
vật
vật dụng
vật thử
vưu vật
xềnh xệch
xẹo
xẹo
xiết
xiết
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...