dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

objet

Words Mentioning "objet"

đà
bảo bối
bảo hành
bảo vật
bắt
bất ly thân
báu
bê
bịch
bỏ
bức
cành
chằm
chọc
chườm
chủ thể
di vật
ghếch
gia bảo
hiện vật
khách thể
khẻ
lén
lòi
lộn ngược
lộp bộp
lưu cữu
lưu niệm
mẫu
mấy chốc
mấy mươi
mấy nả
mấy nỗi
mục đích
nặng gánh
đồ
đồ bỏ
đối tượng
độp
đồ sắt
quốc bảo
rinh
sơn mài
tang
tân ngữ
tê dại
thăm
thứ
thuồn
thụp
tống
được
vần
vần
vật
vật
vật dụng
vật thử
vưu vật
xềnh xệch
xẹo
xẹo
xiết
xiết
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...