obligato

obligato

The violinist played the obligato with great precision.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần nhạc bắt buộc không được thay đổi hoặc bỏ qua: "obligato" chỉ một phần của bản nhạc, thường một giai điệu phụ, phải được trình diễn chính xác như trong bản gốc, không được phép tùy biến hoặc lược bỏ.
    • -típ lặp lại nhưng phụ thuộc: Trong âm nhạc, "obligato" thường một -típ (motif) nổi bật nhưng vẫn đóng vai trò phụ trợ cho giai điệu chính, xuất hiện một cách bền bỉ trong suốt tác phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pianist played the obligato with great precision, following the composer's exact instructions. (Nghệ sĩ dương cầm đã chơi phần obligato với độ chính xác cao, tuân theo chỉ dẫn chính xác của nhà soạn nhạc.)
    • In this symphony, the viola's obligato adds a haunting layer to the melody. (Trong bản giao hưởng này, phần obligato của viola thêm một lớp âm hưởng ám ảnh vào giai điệu chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obligato as a structural element": "obligato" như một yếu tố cấu trúc không thể thiếu trong tác phẩm.
    • The composer insisted that the obligato remain unchanged, as it was integral to the harmony. (Nhà soạn nhạc nhấn mạnh rằng phần obligato phải được giữ nguyên, yếu tố không thể thiếu trong hòa âm.)
  • "obligato in baroque music": "obligato" thường xuất hiện trong nhạc Baroque, nơi các phần nhạc phức tạp được viết rõ ràng.
    • Bach's concertos often feature a prominent obligato for the harpsichord. (Các bản concerto của Bach thường một phần obligato nổi bật cho đàn harpsichord.)
Biến thể từ gần giống
  • Obbligato (n): cách viết khác của "obligato" (thường thấy trong tiếng Ý nhạc cổ điển).
    • The obbligato line for the flute was beautifully executed. (Đường giai điệu obbligato cho sáo được thực hiện một cách tuyệt đẹp.)
  • Obligatory (adj): mang tính bắt buộc (không đồng nghĩa trực tiếp, nhưng liên quan về gốc từ).
    • This part is obligatory for the performance. (Phần này bắt buộc cho buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mandatory part: phần bắt buộc.
  • Essential motif: -típ cần thiết.
  • Fixed accompaniment: phần đệm cố định.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến: "obligato" thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc, không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • To play obligato to someone: (hiếm, nghĩa bóng) đóng vai phụ trợ, làm nền cho người khác.
    • In the team project, she was happy to play obligato to her colleague's lead role. (Trong dự án nhóm, ấy vui vẻ đóng vai phụ trợ cho vai trò chính của đồng nghiệp.)