obligé

Học thuật
Thân thiện
obligé

Je suis obligé de porter un manteau quand il fait froid.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bắt buộc, cưỡng bách: Chỉ điều đó phải được thực hiện, không thể tránh khỏi do quy định, luật lệ hoặc hoàn cảnh.
    • Tất yếu, dĩ nhiên: Chỉ kết quả hoặc điều đó chắc chắn xảy ra, là hệ quả logic.
    • Mang ơn, chịu ơn: Diễn tả cảm giác biết ơn hoặc mắc nợ ai đó một ân huệ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le port de la ceinture de sécurité est obligé. (Việc thắt dây an toànbắt buộc.)
    • Une réponse négative était l'issue obligée de ces négociations. (Một câu trả lời tiêu cựckết quả tất yếu của những cuộc đàm phán này.)
    • Je vous suis très obligé pour votre aide. (Tôi rất mang ơn ông sự giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être obligé de + infinitif": buộc phải làm gì.

    • Il est obligé de partir tôt demain. (Anh ấy buộc phải đi sớm vào ngày mai.)
  • "Je vous serais obligé de...": Tôi sẽ rất biết ơn nếu ông/...

    • Je vous serais obligé de bien vouloir patienter. (Tôi sẽ rất biết ơn nếu ông vui lòng kiên nhẫn chờ.)
  • "C'est obligé !": Điều đóđương nhiên! / Ấyđiều tất yếu!

    • Avec cette pluie, les retards, c'est obligé ! (Với trời mưa thế này, việc bị trễđương nhiên!)
Biến thể từ gần giống
  • Obliger (động từ): bắt buộc, buộc phải.

    • La loi oblige à déclarer ses revenus. (Luật pháp bắt buộc phải khai báo thu nhập.)
  • Obligation (danh từ): nghĩa vụ, sự bắt buộc.

    • J'ai l'obligation de vous prévenir. (Tôi có nghĩa vụ phải báo trước cho ông.)
  • Obligatoire (tính từ): bắt buộc (thường dùng cho quy tắc, luật lệ).

    • Le vaccin est obligatoire pour l'école. (Vắc-xinbắt buộc để đi học.)
Từ đồng nghĩa
  • Contraint: bị ép buộc.
  • Forcé: bắt buộc, miễn cưỡng.
  • Reconnaissant: biết ơn (cho nghĩa "mang ơn").
Các cụm từ liên quan
  • "être dans l'obligation de": ở trong tình thế bắt buộc phải.
    • Je suis dans l'obligation de refuser. (Tôitrong tình thế bắt buộc phải từ chối.)
Thành ngữ liên quan
  • "Noblesse oblige" (mượn từ tiếng Pháp): Địa vị cao thì trách nhiệm lớn.
    • Il donne beaucoup aux œuvres caritatives ; noblesse oblige. (Ông ấy quyên góp nhiều cho các tổ chức từ thiện; địa vị cao thì trách nhiệm lớn .)
obligé

Je suis obligé de porter un manteau quand il fait froid.

tính từ
  1. bắt buộc
    • Obligé de refuser
      bắt buộc phải từ chối
  2. cần thiết, tất yếu
    • Conséquence obligée
      hậu quả tất yếu
  3. mang ơn, chịu ơn
    • Je vous serais obligé de...
      tôi sẽ chịu ơn ông nhiều nếu...
    • c'est obligé!
      ấyđiều tất yếu!, ấyđiều dĩ nhiên!

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "obligé"