océan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đại dương: Khối nước mặn khổng lồ bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất, lớn hơn và sâu hơn biển.
- (Nghĩa bóng) Khoảng mênh mông, cảnh xanh tươi bát ngát: Dùng để miêu tả một không gian, cảnh vật rộng lớn, bao la, hoặc một lượng rất lớn thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'océan Atlantique sépare l'Europe de l'Amérique. (Đại dương Đại Tây Dương ngăn cách châu Âu với châu Mỹ.)
- Nous avons marché le long de l'océan. (Chúng tôi đã đi dọc theo đại dương.)
- Un océan de blé s'étendait à perte de vue. (Một đại dương lúa mì trải dài đến tận chân trời.) - (nghĩa bóng)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un océan de...": Một biển, một lượng khổng lồ (thường dùng trong nghĩa bóng).
- Elle a traversé un océan de difficultés. (Cô ấy đã vượt qua một biển khó khăn.)
"Perdu au milieu de l'océan": Lạc lõng giữa đại dương (nghĩa đen) hoặc cảm thấy cô đơn, bơ vơ trong một tình huống rộng lớn, phức tạp (nghĩa bóng).
Biến thể và từ gần giống
Océanique (tính từ): Thuộc về đại dương.
- Le climat océanique est doux et humide. (Khí hậu đại dương ôn hòa và ẩm ướt.)
Océanographe (danh từ): Nhà hải dương học (người nghiên cứu đại dương).
- Océanographie (danh từ): Khoa hải dương học.
Từ đồng nghĩa
- Mer (danh từ giống cái): Biển (thường nhỏ hơn và được bao bọc một phần bởi đất liền so với ).
- Flot (danh từ giống đực): Làn sóng, dòng nước (thường dùng trong nghĩa bóng cho một lượng lớn: - một tràng lời nói).
Thành ngữ liên quan
- "Être un petit poisson dans un grand océan": Là một con cá nhỏ trong đại dương lớn. (Ý chỉ cảm thấy mình nhỏ bé, không quan trọng trong một môi trường hay tổ chức rộng lớn.)
- "Naviguer sur l'océan de la vie": Lái con thuyền trên đại dương cuộc đời. (Một cách nói ẩn dụ về việc trải qua những thăng trầm trong cuộc sống.)
danh từ giống đực
- đại dương
- Les océans et les mers couvrent les sept dixièmes de la surface de la terređại dương và biển chiếm bảy phần mười diện tích quả đất
- (nghĩa bóng) khoảng mênh mông, cảnh xanh tươi bát ngát