occuper
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
occuper
occuper
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "occuper"
đảm đang
đa mang
ẩm thực
đảm đương
bàn cứ
bận tâm
bỏ mặc
chăm
chăm chắm
chăm chút
chăm lo
chiếm
chiếm cứ
chiếm dụng
chiếm đóng
choán
chốt
chốt giữ
chức vị
chuyên
coi ngó
coi sóc
con cái
để ý
gánh vác
ghét bỏ
hùng cứ
lo
lo liệu
máy
ngảnh đi
ngó ngàng
nom
pha
phục vụ
quản trị
tẩn mẩn
thứ
trẻ em
đứng đầu
vắt nóc
vớ vẩn
vớ vẩn
xâm chiếm
xâm chiếm
xếp đống
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...