oceanaut

oceanaut

An oceanaut collects marine samples near a deep-sea research station.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhà thám hiểm đại dương, chuyên gia làm việc dưới nước: "oceanaut" chỉ một người lao động lành nghề có thể sống trong các công trình dưới nước tham gia vào nghiên cứu khoa học.

dụ sử dụng
  • (Nhà thám hiểm đại dương đã dành sáu tháng sống trong một phòng thí nghiệm dưới nước.)
  • (Các nhà thám hiểm đại dương rất cần thiết cho việc thám hiểm biển sâu nghiên cứu sinh vật biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as an oceanaut": làm việc với tư cách một nhà thám hiểm đại dương.

    • She trained for years to work as an oceanaut in the Pacific. ( ấy đã được đào tạo trong nhiều năm để làm việc như một nhà thám hiểm đại dươngThái Bình Dương.)
  • "oceanaut mission": nhiệm vụ của nhà thám hiểm đại dương.

    • The oceanaut mission involved studying hydrothermal vents. (Nhiệm vụ của nhà thám hiểm đại dương bao gồm việc nghiên cứu các miệng phun thủy nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Oceanautic (tính từ): thuộc về nhà thám hiểm đại dương hoặc công việc dưới nước.

    • The oceanautic equipment was state-of-the-art. (Thiết bị của nhà thám hiểm đại dương hiện đại nhất.)
  • Aquanaut (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "oceanaut".

    • Aquanauts and oceanauts share similar training. (Các nhà thám hiểm nước nhà thám hiểm đại dương chung quá trình đào tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Aquanaut: nhà thám hiểm dưới nước.
  • Submersible pilot: người lái tàu lặn (thường kỹ năng tương tự).
  • Underwater researcher: nhà nghiên cứu dưới nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dive into: lặn vào, bắt đầu một hoạt động dưới nước.

    • The oceanaut dived into the deep sea to collect samples. (Nhà thám hiểm đại dương lặn xuống biển sâu để thu thập mẫu vật.)
  • Live in: sống trong (một môi trường dưới nước).

    • Oceanauts live in pressurized habitats for extended periods. (Các nhà thám hiểm đại dương sống trong các môi trường sống áp suất trong thời gian dài.)
Thành ngữ liên quan
  • To go where no one has gone before: đi đến nơi chưa ai từng đến (thường ám chỉ việc khám phá đại dương sâu).
    • As an oceanaut, she goes where no one has gone before. ( một nhà thám hiểm đại dương, ấy đi đến những nơi chưa ai từng đến.)