ascent

/ə'sent/
danh từ
  1. sự trèo lên, sự đi lên, sự lên
    • to make an ascent in a balloon
      lên không bằng khí cầu
  2. sự đi ngược lên (dòng sông...)
  3. con đường đi lên, đường dốc; bậc cầu thang đi lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ascent"

Từ có nhắc đến "ascent"

ascent
The hikers began their steep ascent up the mountain trail.