ochs

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Họ của một nhà xuất bản báo chí người Mỹ: "Ochs" họ của Adolph Ochs (1858-1935), một nhà xuất bản báo chí nổi tiếng người Mỹ. Ông được biết đến nhiều nhất với vai trò chủ sở hữu nhà xuất bản của tờ The New York Times.
dụ sử dụng
  • (Adolph Ochs một nhà xuất bản báo chí nổi bật tại Hoa Kỳ.)
  • (Gia đình Ochs đóng một vai trò quan trọng trong ngành báo chí Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ochs" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tiểu sử liên quan đến báo chí Hoa Kỳ, đặc biệt khi thảo luận về sự phát triển của .
  • (Gia đình Ochs-Sulzberger đã kiểm soát tờ The New York Times qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ochs-Sulzberger (danh từ riêng): Họ ghép của gia đình sở hữu tờ , kết hợp giữa họ Ochs Sulzberger.
    • The Ochs-Sulzberger trust ensures the independence of the newspaper. (Quỹ tín thác Ochs-Sulzberger đảm bảo tính độc lập của tờ báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Adolph Ochs: Tên đầy đủ của nhà xuất bản, dùng để chỉ cùng một người.
  • Newspaper publisher: Nhà xuất bản báo chí (dùng để mô tả vai trò của ông).
Các cụm từ liên quan
  • Ochs's legacy: Di sản của Ochs.
    • Ochs's legacy includes the transformation of The New York Times into a respected newspaper. (Di sản của Ochs bao gồm việc biến The New York Times thành một tờ báo được kính trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • The Ochs era: Thời kỳ Ochs (chỉ giai đoạn Adolph Ochs điều hành tờ báo).
    • The Ochs era marked a turning point in American journalism. (Thời kỳ Ochs đánh dấu một bước ngoặt trong ngành báo chí Hoa Kỳ.)