jacks
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Trò chơi ô ăn quan (dạng phương Tây): "jacks" là một trò chơi dân gian, trong đó người chơi ném và nhặt những viên đá nhỏ (jackstones) theo nhiều nhóm khác nhau giữa các lần nảy của một quả bóng cao su nhỏ.
- Bộ dụng cụ chơi: "jacks" cũng có thể chỉ bộ đồ chơi gồm các viên đá nhỏ và một quả bóng dùng trong trò chơi này.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em thường chơi trò jacks trên vỉa hè trong giờ giải lao.)
- (Cô ấy thắng trò jacks khi nhặt hết các viên đá trong một lần nảy bóng.)
- (Bộ jacks đi kèm một quả bóng cao su nhỏ và mười miếng kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play a game of jacks": chơi một ván trò jacks.
- They spent the afternoon playing a game of jacks on the porch. (Họ dành cả buổi chiều chơi một ván jacks trên hiên nhà.)
- "to pick up jacks": nhặt các viên đá trong trò chơi.
- The trick is to pick up the jacks quickly before the ball bounces twice. (Bí quyết là nhặt các viên đá nhanh trước khi bóng nảy hai lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Jackstone (danh từ): viên đá nhỏ dùng trong trò chơi jacks.
- Each jackstone is about the size of a marble. (Mỗi viên jackstone có kích thước bằng một viên bi.)
- Jack (danh từ): một viên đá trong trò chơi jacks (thường dùng ở dạng số ít).
- He dropped a jack during the game. (Anh ấy làm rơi một viên jack trong trò chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Knucklebones: trò chơi tương tự jacks, dùng xương khớp ngón tay thay vì đá.
- Chirteen: tên gọi khác của trò jacks ở một số vùng.
- Five stones: một biến thể của jacks dùng năm viên đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick up jacks: nhặt các viên đá trong trò chơi.
- She practiced picking up jacks with one hand. (Cô ấy luyện tập nhặt các viên đá bằng một tay.)
- Throw jacks: ném các viên đá lên.
- He threw the jacks high into the air. (Anh ấy ném các viên đá lên cao.)
Thành ngữ liên quan
- "Jacks of all trades" (thành ngữ gần gũi, dù không trực tiếp liên quan đến trò chơi): người biết nhiều việc nhưng không giỏi việc nào.
- He’s a jack of all trades, but a master of none. (Anh ấy biết nhiều việc, nhưng không giỏi việc nào.)