oct
Định nghĩa
Danh từ: - Tháng Mười: "oct" là dạng viết tắt của từ "October", chỉ tháng thứ mười trong năm dương lịch, nằm giữa tháng Chín và tháng Mười Một.
Ví dụ sử dụng
- (Sinh nhật của tôi vào tháng Mười.)
- (Thời tiết vào tháng Mười thường mát mẻ và dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oct" trong văn bản hành chính: Thường được dùng để viết tắt trong lịch, hợp đồng, hoặc biểu mẫu để tiết kiệm không gian.
- The deadline is 15 oct 2024. (Hạn chót là ngày 15 tháng Mười năm 2024.)
Biến thể và từ gần giống
October (n): dạng đầy đủ của "oct", có nghĩa là tháng Mười.
- October is the tenth month of the year. (Tháng Mười là tháng thứ mười trong năm.)
Oct. (viết tắt): dạng viết tắt phổ biến khác, thường có dấu chấm ở cuối.
- The meeting is scheduled for Oct. 5th. (Cuộc họp được lên lịch vào ngày 5 tháng Mười.)
Từ đồng nghĩa
- Tháng Mười: cách nói đầy đủ trong tiếng Việt.
- Chúng tôi sẽ đi du lịch vào tháng Mười. (Chúng tôi sẽ đi du lịch vào tháng Mười.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì "oct" là danh từ chỉ tháng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- "October surprise": bất ngờ tháng Mười (chỉ một sự kiện bất ngờ xảy ra vào tháng Mười, thường liên quan đến bầu cử).
- The scandal was an October surprise that changed the election results. (Vụ bê bối là một bất ngờ tháng Mười đã thay đổi kết quả bầu cử.)