odour
/'oudə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mùi: Chất lượng có thể được cảm nhận bằng khứu giác; một mùi cụ thể, có thể là dễ chịu hoặc khó chịu.
- Tiếng tăm, danh tiếng (nghĩa bóng): Ấn tượng hoặc danh tiếng mà một người hoặc một thứ gì đó để lại.
- Hơi hướng, dấu vết (nghĩa bóng): Một dấu hiệu hoặc cảm giác mơ hồ về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (mùi):
- A strange odour came from the kitchen. (Một mùi lạ tỏa ra từ nhà bếp.)
- The odour of fresh bread is wonderful. (Mùi bánh mì mới ra lò thật tuyệt vời.)
- Danh từ (tiếng tăm, nghĩa bóng):
- The scandal left the company in bad odour. (Vụ bê bối khiến công ty mang tiếng xấu.)
- Danh từ (hơi hướng, nghĩa bóng):
- There was an odour of dishonesty about his proposal. (Có một hơi hướng không trung thực trong đề xuất của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in good odour with somebody": Được ai đó quý mến, có cảm tình tốt hoặc có mối quan hệ tốt với ai.
- He is in good odour with the management. (Anh ấy được ban lãnh đạo quý mến.)
- "To be in bad/ill odour": Mang tiếng xấu, bị đánh giá thấp hoặc không được ưa chuộng.
- That policy is in ill odour with the public. (Chính sách đó không được lòng dân chúng.)
- "Odour of sanctity" (thành ngữ): Sự thánh thiện hoặc danh tiếng về đức hạnh (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc trang trọng).
- The old monk was said to have an odour of sanctity about him. (Vị lão tăng kia được cho là toát lên vẻ thánh thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Odourless (tính từ): Không mùi.
- Carbon monoxide is an odourless gas. (Khí carbon monoxide là một loại khí không mùi.)
- Odorous (tính từ): Có mùi, thường chỉ mùi mạnh hoặc rõ rệt.
- The flowers are highly odorous. (Những bông hoa này có mùi thơm nồng.)
- Deodorant (danh từ): Chất khử mùi.
- Malodorous (tính từ): Có mùi hôi thối, khó chịu.
Từ đồng nghĩa
- Smell: Mùi (từ thông dụng và trung tính nhất).
- Scent: Hương thơm (thường chỉ mùi dễ chịu, nhẹ nhàng).
- Aroma: Hương thơm (thường cho thức ăn, cà phê...).
- Fragrance: Hương thơm (trang trọng, thường cho nước hoa, hoa).
- Stench: Mùi hôi thối rất mạnh.
Thành ngữ liên quan
- Odour of sanctity: Như đã giải thích ở trên, chỉ sự thánh thiện hoặc danh tiếng đạo đức.
- To smell to (high) heaven / To have an odour to it (không chính thức): Có vẻ rất đáng ngờ hoặc sai trái.
- That deal has an odour to it; I think we should investigate. (Thỏa thuận đó có vẻ rất mờ ám; tôi nghĩ chúng ta nên điều tra.)
danh từ
- mùi (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
- mùi thơm, hương thơm
- (nghĩa bóng) hơi hướng, dấu vết
- tiếng tăm
- to be in bad (ill) odourbị tiếng xấu, mang tai mang tiếng
- cảm tình
- to be in good odour with somebodyđược cảm tình của ai; giao hảo với ai
- (từ cổ,nghĩa cổ) (số nhiều) chất thơm, nước hoa
Idioms
- odour of sanctitytiếng thiêng liêng