oenophile

Định nghĩa

Danh từ: - Người sành rượu, người yêu thích rượu vang: "Oenophile" dùng để chỉ một người kiến thức sâu rộng đánh giá cao chất lượng, hương vị cũng như nghệ thuật thưởng thức rượu vang. Đây không chỉ người uống rượu vang, còn người nghiên cứu tận hưởng các khía cạnh tinh tế của .

dụ sử dụng
  • (Người sành rượu đã dành nhiều giờ để thảo luận về các sắc thái của các niên vụ rượu vang khác nhau.)
  • ( một người yêu thích rượu vang, ấy có thể nhận ra vùng sản xuất giống nho của bất kỳ loại rượu nào chỉ bằng cách nếm thử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be an oenophile": trở thành một người sành rượu, thường đi kèm với sự đam mê kiến thức chuyên sâu.
    • He became an oenophile after traveling through the vineyards of France. (Anh ấy trở thành một người sành rượu sau khi du lịch qua các vườn nhoPháp.)
  • "Oenophile community": cộng đồng những người yêu thích rượu vang, nơi chia sẻ kiến thức kinh nghiệm thưởng thức.
    • The oenophile community often organizes tastings and wine pairing events. (Cộng đồng những người yêu thích rượu vang thường tổ chức các buổi nếm thử sự kiện kết hợp rượu với món ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Oenophilia (danh từ): tình yêu hoặc sự đam mê với rượu vang.
    • Her oenophilia led her to collect rare bottles from around the world. (Tình yêu rượu vang của ấy đã dẫn dắt sưu tập những chai rượu hiếm từ khắp nơi trên thế giới.)
  • Oenophilic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến người yêu thích rượu vang.
    • The oenophilic club held monthly meetings to discuss wine trends. (Câu lạc bộ dành cho người yêu thích rượu vang đã tổ chức các cuộc họp hàng tháng để thảo luận về xu hướng rượu vang.)
Từ đồng nghĩa
  • Connoisseur of wine: người sành rượu, thường dùng để chỉ người kiến thức chuyên môn cao.
  • Wine lover: người yêu thích rượu vang, mang tính phổ thông hơn.
  • Wine enthusiast: người đam mê rượu vang, nhấn mạnh sự nhiệt tình hứng thú.
Các cụm từ liên quan
  • Wine tasting: nếm thử rượu vang, một hoạt động thường được oenophile tham gia.
    • The oenophile attended a wine tasting event to discover new flavors. (Người sành rượu đã tham dự một sự kiện nếm thử rượu để khám phá những hương vị mới.)
  • Wine pairing: kết hợp rượu vang với món ăn, một kỹ năng quan trọng của oenophile.
    • A true oenophile knows the art of wine pairing with different cuisines. (Một người sành rượu thực thụ biết nghệ thuật kết hợp rượu vang với các món ăn khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a refined palate: khẩu vị tinh tế, thường dùng để mô tả oenophile.
    • Only an oenophile with a refined palate could detect the subtle hints of oak in this wine. (Chỉ một người sành rượu với khẩu vị tinh tế mới có thể phát hiện ra những gợi ý nhẹ nhàng của gỗ sồi trong loại rượu này.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

oenophile
A smiling oenophile carefully tastes a glass of red wine.