off-day

off-day

The coffee machine broke on my off-day.

Định nghĩa

Danh từ: "off-day" (ngày tồi tệ) chỉ một ngày mọi việc diễn ra không suôn sẻ, bạn không đạt được kết quả như mong muốn hoặc cảm thấy khôngtrạng thái tốt nhất. Từ này thường được dùng để nói về những ngày làm việc, học tập hoặc thi đấu kém hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Tôi đoán đây một trong những ngày tồi tệ của tôi.)
  • (Ngay cả các vận động viên chuyên nghiệp cũng những ngày thi đấu không tốt.)
  • ( ấy một ngày làm việc tồi tệ đã mắc nhiều lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Having an off-day": đang trải qua một ngày không tốt.

    • The chef is having an off-day; the soup is too salty. (Đầu bếp đang một ngày không tốt; món súp bị mặn quá.)
  • "It's just an off-day": chỉ một ngày không may, không phải vấn đề lâu dài.

    • Don't worry about the bad results; it's just an off-day. (Đừng lo lắng về kết quả kém; đó chỉ một ngày không may thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Off-days (danh từ số nhiều): nhiều ngày tồi tệ.
    • He has been having a lot of off-days lately. (Gần đây anh ấy nhiều ngày tồi tệ.)
  • Off-day không tính từ hay trạng từ tương ứng.
Từ đồng nghĩa
  • Bad day: ngày tồi tệ (thông dụng hơn).
    • I'm having a bad day. (Tôi đang một ngày tồi tệ.)
  • Unlucky day: ngày không may mắn.
    • It was an unlucky day for the team. (Đó một ngày không may mắn cho đội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "off-day". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Have an off-day: trải qua một ngày tồi tệ. - I think I'm having an off-day today. (Tôi nghĩ hôm nay tôi đang một ngày tồi tệ.)

Thành ngữ liên quan
  • Not one's day: không phải ngày của ai đó (ám chỉ ngày không may mắn).
    • It's just not my day. (Hôm nay không phải ngày của tôi.)
  • Off form: khôngphong độ tốt (thường dùng trong thể thao hoặc công việc).
    • The player is off form today. (Cầu thủ hôm nay khôngphong độ tốt.)