ophidia
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): - Phân bộ Rắn: "ophidia" là một thuật ngữ động vật học chỉ một phân bộ (Serpentes) trong lớp Bò sát, bao gồm tất cả các loài rắn. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc phân loại học.
Ví dụ sử dụng
- (Việc nghiên cứu phân bộ Rắn là cần thiết để hiểu về sự tiến hóa của loài bò sát.)
- (Phân bộ Rắn bao gồm các loài rắn có nọc độc và không có nọc độc được tìm thấy trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be classified under ophidia": được phân loại vào phân bộ Rắn.
- All modern snakes are classified under the suborder ophidia. (Tất cả các loài rắn hiện đại đều được phân loại vào phân bộ Rắn.)
"the evolution of ophidia": sự tiến hóa của phân bộ Rắn.
- Fossil records show the early evolution of ophidia during the Cretaceous period. (Hóa thạch cho thấy sự tiến hóa ban đầu của phân bộ Rắn trong kỷ Phấn Trắng.)
Biến thể và từ gần giống
Ophidian (tính từ): thuộc về rắn, có liên quan đến rắn.
- The ophidian characteristics include a long, limbless body. (Đặc điểm thuộc về rắn bao gồm cơ thể dài, không có chi.)
Ophiology (danh từ): khoa học nghiên cứu về rắn.
- He specializes in ophiology and has discovered new snake species. (Ông ấy chuyên về khoa học nghiên cứu rắn và đã phát hiện ra các loài rắn mới.)
Từ đồng nghĩa
- Serpentes: tên khoa học chính thức của phân bộ Rắn, đồng nghĩa với "ophidia".
- Snakes (danh từ phổ thông): rắn (dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ophidia" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ophidia" vì từ này ít xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.)